Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EN8800GTX AquaTank GeForce 8800 GTX GDDR3 Ekran KartıEN8800GTX/AQUA//HTDP GeForce 8800 GTX Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAX1550/TD/256M/A Radeon X1550 GDDR2 Ekran KartıEAX1550/TD/256M Radeon X1550 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAX1050/TD/256M GDDR Ekran KartıEAX1050/TD/256M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ATi Radeon X1650PRO 256MB, AGP 8x GDDR2 Ekran KartıAX1650PRO/HTD/256M Radeon X1650 Pro Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D Redeon X1550 Silent CGAX-H1552 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-H1552 Radeon X1550 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-03
CLUB3D CGAX-1556A Radeon X1550 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGAX-1556A6 Radeon X1550 Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-03
ASUS 90-C1CHNA-EUANZ GDDR Ekran Kartı90-C1CHNA-EUANZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2007-02-03
MSI RADEON X1300 PRO RX1300PRO TD256E LIT Ekran KartıRX1300PRO TD256E LIT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-24
MSI Geforce 7600GS 256MB NX7600GS-T2D256EH LI GDDR2 Ekran KartıNX7600GS-T2D256EH LI Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-24
MSI NVIDIA Geforce 7600GT 256MB NX7600GT DIAMOND + GDDR2 Ekran KartıNX7600GT DIAMOND + Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-20
CLUB3D NVIDIA 7300GT Silent 256MB CGNX-HG736 128 MB GDDR2 Ekran KartıCGNX-HG736 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-20
CLUB3D Geforce 7100GS 128MB PCI-E CGNX-GS718 GDDR2 Ekran KartıCGNX-GS718 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-20
GIGABYTE 7100GS 128MB DDRII DVI SLI NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGV-N71G512P8-RH Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Thule 3094 Ekran Kartı Araba Tavan Rafı Sabitleme Kitleri3094 Không rõ Không rõ Thule Không rõ Đen Không rõ 2015-07-29
Siku 3049 Ekran Kartı Önden yüklemeli model Ölçekli Maket3049 Không rõ Không rõ Siku 438 x 420 x 44,45 mm / 88 mm Đen, Đỏ 6,8 kg 2019-06-07
ASUS EAX1600PRO SILENT/TD/512M GDDR2 Ekran KartıEAX1600PRO SILENT/TD Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAX1600PRO SILENT/TD/256M GDDR2 Ekran KartıEAX1600PRO SILENT/TD/256M Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Radeon X1950PRO - DDR3 RX1950PRO-T2D256 GDDR2 Ekran KartıRX1950PRO-T2D256 Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-10
MSI RX1050-TD128E 128MB DDR2 PCI-Express 64bit GDDR2 Ekran KartıRX1050-TD128E Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2007-01-10
ASUS EN7950GT/HTDP/512M 90-C1CIC1-JUAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CIC1-JUAYZ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-30
Fujitsu S26361-F2856-L55 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2856-L55 Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-21
CLUB3D CGN-626 25 GB GeForce 6200 GDDR2 Ekran KartıCGN-626 GeForce 6200 0,25 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2006-12-21
CLUB3D CGA-P1652 GDDR2 Ekran KartıCGA-P1652 Không rõ Không rõ CLUB3D Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-21
ASUS EAX1300HM512/TD/256M 90-C1CI55-HUAY00Z GDDR2 Ekran Kartı90-C1CI55-HUAY00Z Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2006-12-20