Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R6970 LIGHTNING 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıR6970 LIGHTNING Radeon HD6970 1 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-09
HP LD538AV 5 GB Quadro 400 GDDR3 Ekran KartıLD538AV Quadro 400 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-04-09
MSI V245-030R 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıV245-030R Radeon HD6790 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-09
CLUB3D CGNX-X5780DPF 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran KartıCGNX-X5780DPF GeForce GTX 570 1 1,25 GB CLUB3D Không rõ 654 g 2011-04-09
CLUB3D CGAX-67924 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıCGAX-67924 Radeon HD6790 1 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 494 g 2011-04-07
MSI N580GTX LIGHTNING 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTX LIGHTNI GeForce GTX 580 1 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-07
MSI V257-014R 25 GB GeForce GTX 570 GDDR5 Ekran Kartı912-V257-012 GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-07
MSI V236-227R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-227R GeForce GTS 450 1 1 GB MSI Không rõ 405 g 2011-04-04
GIGABYTE GV-N450TC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N450TC-1GI GeForce GTS 450 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2011-04-03
MSI N480GTX LIGHTNING 5 GB GDDR5 Ekran KartıN480GTX LIGHTNING GeForce GTX 480 1 1,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-03
ASUS 90-C1CP20-LOUANAYZ 1 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP20-LOUANAYZ Radeon HD5450 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-03
NEC MDM-XENPRO 1 GB Ekran Kartı100012393 Xenia Pro Không rõ 1 GB NEC Không rõ Không rõ 2011-04-03
ASUS ENGTS450/DI/1GD3 NVIDIA GeForce GTS 450 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS450/DI1GD3 GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5770 CUCORE/G/2DI/1GD5 1 GB Radeon HD5770 GDDR5 Ekran KartıEAH5770 CUCORE/2DI/1GD5/A Radeon HD5770 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-04-03
GIGABYTE GV-N560UD-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560UD-1GI GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-04-02
CLUB3D CGNX-XT55024SO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024SO GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 469 g 2011-03-31
ASUS ENGT440/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT440/DI/1GD3 GeForce GT 440 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-28
MSI R6990-4PD4GD5 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıR6990-4PD4GD5 Radeon HD6990 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-03-27
MSI N590GTX-P3D3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıN590GTX-P3D3GD5 GeForce GTX 590 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-03-26
ASUS ENGTX590/3DIS/3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX590/3DIS/3GD5 GeForce GTX 590 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-26
ASUS EAH6950 DCII/2DI4S/1GD5 AMD Radeon HD6950 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6950 DCII/2DI4S/1GD5 Radeon HD6950 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-X46024FO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46024FO GeForce GTX 460 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 496 g 2011-03-24
MSI R6850 CYC 1GD5 PE/OC AMD Radeon HD6850 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE 1GD5 P Radeon HD6850 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N590D5-3GD-B 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N590D5-3GD-B GeForce GTX 590 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-03-23