Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS HD7850 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7850-DC2T-2GD5 Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
ASUS HD7870 2GB DirectCU II Top AMD GDDR5 Ekran KartıHD7870-DC2T-2GD5 Không rõ 1 2 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
CLUB3D CGAX-7856 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7856 Radeon HD7850 1 2 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 198 x 107 x 36 mm 442 g 2012-03-05
DELL 490-12938 AMD Radeon HD6670 1 GB GDDR5 Ekran Kartı490-12938 Radeon HD6670 1 1 GB Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
MSI N220GT-MD1GD3/LP 1 GB N220GT-MD1GD3-LP GDDR3 Ekran KartıN220GT-MD1GD3-LP GeForce GT 220 1 1 GB NVIDIA MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 180 x 69 x 16 mm 174 g 2012-03-02
CLUB3D Radeon HD 6570 2048MB DDR3 CGAX-65748ZI Ekran KartıCGAX-65748ZI Không rõ 1 2 GB Không rõ CLUB3D ATX / 178 x 107 x 16 mm 201 g 2012-03-02
MSI Radeon HD6870 1GB R6870TWINFROZ2 Ekran KartıR6870TWINFROZ2 Radeon HD6870 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Radeon HD6850 1GB R6850 CYCLONE Ekran KartıR6850 CYCLONE Radeon HD6850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Radeon HD5850 1GB R5850 TWIN FROZ Ekran KartıR5850 TWIN FROZ Radeon HD5850 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-29
MSI Geforce GTX580 3GB N580GTXLIGHT-XE Ekran KartıN580GTXLIGHT-XE GeForce GTX 580 1 3 GB NVIDIA MSI Không rõ Không rõ 2012-02-28
GIGABYTE GV-R777OC-1GD 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı4719331306229 Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2012-02-27
MSI R7950-2PMD3GD5 3 GB Ekran KartıR7950-2PMD3GD5 Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-24
MSI R7950 TWIN FROZR 3GD5/OC 3 GB Ekran KartıR7950TWINF-3GD5/OC Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 261 x 111 x 38 mm Không rõ 2012-02-24
Fujitsu S26361-F2748-L637 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıF2748-L637 NVS 300 Không rõ 0,5 GB Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2012-02-23
MSI GeForce GTX 560 Ti 2GB NVIDIA GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI TF 2 GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ MSI 238 x 111 x 37 mm 686 g Không rõ
ASUS HD7970-DC2-3GD5 3 GB Ekran KartıHD7970-DC2-3GD5 Radeon HD7970 Không rõ 3 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-21
MSI N250GTS-MD512 250 GDDR3 Ekran KartıN250GTS-MD512 GeForce GTS 250 1 Không rõ Không rõ MSI 239 x 121 x 32 mm 447 g 2012-02-19
MSI V279-010R 1 GB Ekran KartıV279-010R Radeon HD7750 1 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-17
MSI V271-003R 1 GB Ekran KartıV271-003R Radeon HD7770 1 1 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-17
HP NVIDIA Quadro 2000D 1 GB 680654-001 Ekran Kartı680654-001 Quadro 2000D Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS HD7750-1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıHD7750-1GD5 Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRP0-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD7770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CRP0-L0UAY0BZ Radeon HD7770 1 1 GB AMD, ATI ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2012-02-17
MSI V277-003R 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıV277-003R Radeon HD7970 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-17
ASUS 90-C1CRN2-U0UAY0BZ 3 GB Ekran Kartı90-C1CRN2-U0UAY0BZ Radeon HD7950 1 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-16