Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.438 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP Tesla M2050 3 GB SH885B GDDR5 Ekran KartıSH885B Tesla M2050 Không rõ 3 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-19
MSI V801-1214R 3 GB GeForce GTX 590 GDDR5 Ekran KartıV801-1214R GeForce GTX 590 Không rõ 3 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-18
ASUS 90-C3CHH0-U0UAY0YZ 3 GB GeForce GTX 590 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHH0-U0UAY0YZ GeForce GTX 590 Không rõ 3 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-18
MSI N550GTX-TI CYCLONE II 1GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONE I GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G4448ZI 2 GB GeForce GT 440 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G4448ZI GeForce GT 440 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 210 g 2011-03-18
CLUB3D CGAX-56748ZI 2 GB Radeon HD5670 GDDR3 Ekran KartıCGAX-56748ZI Radeon HD5670 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 311 g 2011-03-18
CLUB3D CGA-5452PLI 5 GB Radeon HD5450 GDDR2 Ekran KartıCGA-5452PLI-OFI Radeon HD5450 1 0,5 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 168 g 2011-03-18
ASUS ENGTX550TIDCTOP/DI/1GD 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQG0-L0UAY0YZ GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-03-16
MSI V803-805R 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıV803-805R Radeon HD6990 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-15
ASUS EAH6990/3DI4S/4GD5 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıEAH6990/3DI4S/4GD5 Radeon HD6990 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-15
CLUB3D CGNX-XT55024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024O GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 457 g 2011-03-15
CLUB3D CGNX-XT55024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024 GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 397 g 2011-03-15
GIGABYTE GV-R699D5-4GD-B 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıGV-R699D5-4GD-B Radeon HD6990 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-11
GIGABYTE GV-R697OC-2GD 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıGV-R697OC-2GD Radeon HD6970 1 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-11
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB 90-C1CP2U-L0UANAYZ Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP2U-L0UANAYZ Radeon HD5450 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-11
CLUB3D CGNX-GS842ZBL 5 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GS842ZBL GeForce 8400 GS 1 0,5 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 163 g 2011-03-11
HP WS097AT 6 GB Quadro 6000 GDDR5 Ekran KartıWS097AT Quadro 6000 Không rõ 6 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS096AT 5 GB Quadro 5000 GDDR5 Ekran KartıWS096AT Quadro 5000 Không rõ 2,5 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS094AT 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıWS094AT Quadro 2000 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS093AT 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran KartıWS093AT Quadro 600 Không rõ 1 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI R4350-MD512H/D3 5 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıR4350-MD512H/D3 Radeon HD4350 1 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N8400GS-MD1GD3H/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-MD1GD3H/LP GeForce 8400 GS 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N450GTCYCLONE1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTCYCLONE1GD5/OC GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 450 g 2011-03-10
MSI N430GT-MD1GD3-OC/TF 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3-OC/TF GeForce GT 430 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-10