Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
BenQ E72 900 mAh Siyah Akıllı TelefonE72 5,08 cm (2") TFT 240 x 320 pixel 64 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ BenQ Bar / 46 mm Đen 90 g 2010 / 2010-05-13
Samsung LW17N23W WXGA TVLW17N23W 43,2 cm (17") Plazma 1280 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips BDS4611 00N 46IN 117CM TVBDS4611/00N 116,8 cm (46") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips BDH4221 42" plasma 1.24x1.24 80kHz MPR2 TVBDH4221 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Motorola MOTOZINE ZN5 6,1 cm (2.4") 950 mAh Siyah Akıllı TelefonMOTOZINE ZN5 6,1 cm (2.4") TFT 240 x 320 pixel 350 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 50,5 mm Đen 114 g 2010
LG GT540 7,62 cm (3") Tek SIM 1500 mAh Pembe Akıllı TelefonGT540.ANLDAP 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 150 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 54,5 mm Hồng 115 g 2010
Sharp LC-37HV4E 37 inç HD TVLC-37 HV 4 E 94 cm (37") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Không rõ Không rõ 2005 / 2005-06-27
LG GT540 7,62 cm (3") Tek SIM 1500 mAh Beyaz Akıllı TelefonGT540.ANLDWP 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 150 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 109 mm Trắng 115 g 2010
LG GT540 7,62 cm (3") Tek SIM 1500 mAh Siyah Akıllı TelefonGT540.ANLDBK 7,62 cm (3") TFT 320 x 480 pixel 150 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 109 mm Đen 115 g 2010
Samsung LW17E34C 17" TFT 1280x768 EOS SXGA TVLW17E34CX 43,2 cm (17") LCD 1280 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 515 x 371 x 181 mm Không rõ Không rõ 2005
Samsung B3410 960 mAh B3410-MUSICPACK Siyah Akıllı TelefonB3410-MUSICPACK 6,6 cm (2.6") TFT 320 x 240 pixel 29 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Sürgü / 53 mm Đen 114 g 2010 / 2010-05-10
Sony 42IN PLASMA 852X480 TVPFM-42V1E 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Philips 37IN PLASMA 37PF9965 37 inç TV37PF9965 94 cm (37") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-06-27
Philips 42IN PLASMA 42PF9965 42 inç TV42PF9965 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 1024 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-06-27
Samsung PS42P3S 42 inç TVPS 42 P 3 S 106,7 cm (42") Plazma Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-06-27
MSI N680GTX TWIN FROZR 2GD5/OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıN680GTXTWINFROZR-2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 1 Không rõ Không rõ 2 GB NVIDIA MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 792 g 2014 / 2012-04-13
Sharp LC-30HV4E 30 inç TVLC-30 HV 4 E 76,2 cm (30") LCD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Bạc Không rõ 2005 / 2005-06-27
Sony Xperia X10 mini Pro 6,48 cm (2.55") Tek SIM Android 2.1 Beyaz Akıllı Telefon1238-0210 6,48 cm (2.55") Không rõ 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Android 2.1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 90 mm Trắng 120 g 2010
Sony Xperia X10 mini Pro 6,48 cm (2.55") Tek SIM Siyah Akıllı Telefon1237-9698 6,48 cm (2.55") TFT 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Sürgü / 90 mm Đen 120 g 2010
Sony Xperia X10 10,2 cm (4") Tek SIM Beyaz Akıllı Telefon1233-8169 10,2 cm (4") Không rõ 480 x 854 pixel 1024 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 63 mm Trắng 135 g 2010
Philips 42IN PLASMA TV42PF9955/12 106,7 cm (42") Plazma 852 x 480 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips Không rõ Không rõ Không rõ 2005
Sony Xperia X10 Mini Pro 6,6 cm (2.6") Çift SIM Beyaz Akıllı Telefon1239-3464 6,6 cm (2.6") TFT 240 x 320 pixel 128 MB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 50 mm Trắng 88 g 2010
LG P350 1280 mAh ADEUSV Siyah Akıllı TelefonADEUSV 7,11 cm (2.8") TFT 320 x 480 pixel 160 MB Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Bar / 108 mm Đen, Bạc 110 g 2010 / 2010-05-08
Motorola A1000 1600 mAh Siyah Akıllı TelefonA1000 7,37 cm (2.9") TFT 208 x 320 pixel 24 MB Không rõ Không rõ Symbian OS 1 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 57,5 mm Đen, Bạc 160 g 2010 / 2010-05-06