Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ENGT 430 DC SL/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430/1GD3 GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-12
MSI V238-213R 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıV238-213R GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 705 g 2011-05-11
MSI V232-086R 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran KartıV232-086R GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-11
NEC MDA-V5800D 1 GB GDDR5 Ekran KartıMDA-V5800D FirePro V5800 Không rõ 1 GB NEC Không rõ Không rõ 2011-05-10
MSI R6770-MD1GD5 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran KartıR6770-MD1GD5 Radeon HD6770 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-09
HP QN135AV 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıQN135AV Radeon HD6570 1 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP QN113AV 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıQN113AV Radeon HD6570 1 1 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP QL840AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQL840AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-08
HP QL839AV 5 GB FirePro 2270 GDDR3 Ekran KartıQL839AV FirePro 2270 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-08
HP BW318AV 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBW318AV NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BW317AV 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıBW317AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BW316AV 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıBW316AV Radeon HD6450 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BV090AV 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBV090AV NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BV086AV 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıBV086AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BV085AV 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıBV085AV Radeon HD6450 1 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BU912AV 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıBU912AV Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
HP BU911AV 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıBU911AV Radeon HD6450 1 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-08
GIGABYTE GV-R675OC-1GD AMD Radeon HD6750 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R675OC-1GD Radeon HD6750 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R657OC-1GD 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıGV-R657OC-1GD Radeon HD6570 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-05
ASUS 90-C1CQW0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQW0-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-05
ASUS 90-C1CQV0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQV0-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-05
ASUS 90-C1CQN0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 560 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQN0-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-05
ASUS 90-C1CQD0-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQD0-L0UAN0YZ GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-05
ASUS 90-C1CR00-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6770 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CR00-L0UAY0BZ Radeon HD6770 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-05