Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
HP QK638AT 5 GB Radeon HD6350 GDDR3 Ekran KartıQK638AT/A Radeon HD6350 Không rõ 0,5 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-19
HP BV456AT 5 GB NVS 300 GDDR3 Ekran KartıBV456AT NVS 300 Không rõ 0,5 GB HP Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI VN220GT-MD512 1 GB GDDR2 Ekran KartıVN220GT-MD512 GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI N580GTXTWINFROZRIIOC 5 GB GDDR5 Ekran KartıN580GTXTWINFROZRIIOC GeForce GTX 580 Không rõ 1,5 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-05-19
MSI N570GTX TWIN FROZR III PE/OC 25 GB GDDR5 Ekran KartıN570GTX TWIN FROZR III PE/OC GeForce GTX 570 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGT430 DI 1GD3(LP) NVIDIA GeForce GT 430 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT430 DI 1GD3(LP) GeForce GT 430 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ
ASUS EAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) 5 GB Radeon HD5450 GDDR3 Ekran KartıEAH5450 SILENT/DI/512MD3(LP) Radeon HD5450 1 0,5 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI R6950TWINFROZRII OC 2 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran KartıR6950TWINFROZRII OC Radeon HD6950 1 2 GB MSI 275 x 110 x 38 mm Không rõ 2011-05-19
MSI R6850 CYCLONE PE/OC 1 GB Radeon HD6850 GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE PE/OC Radeon HD6850 1 1 GB MSI 217 x 120 x 38 mm Không rõ 2011-05-19
MSI N560GTXTITWINFROZROC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTXTITWINFROZROC GeForce GTX 550 Ti 2 1 GB MSI 238 x 111 x 37 mm Không rõ 2011-05-19
MSI N550GTX-TI CYCLONEOC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONEOC GeForce GTX 550 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGTX580DCII/1536MD5 NVIDIA GeForce GTX 580 1,5 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX580DCII/1536MD5 GeForce GTX 580 1 1,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX560 DCII T/2/1G NVIDIA GeForce GTX 560 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII T/2/1G GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX550 DC T/DI/1G NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX550 DC T/DI/1G GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN210 S/1GD3/V2(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıEN210 S/1GD3/V2(LP) GeForce 210 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-19
MSI R6870 TWINFROZRII 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıR6870 TWINFROZRII Radeon HD6870 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-05-19
ASUS ENGTX560 DCII TOP/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560TOP1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-18
CLUB3D CGNX-X56024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024O GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 483 g 2011-05-18
CLUB3D CGNX-X56024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X56024 Geforce GTX 560 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 483 g 2011-05-18
ASUS EAH5570/DI/1GD3(LP) 1 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıEAH5570/DI/1GD3(LP) Radeon HD5570 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-05-18
Fujitsu S26361-F2856-L601 6 GB Quadro 6000 GDDR5 Ekran KartıF2856-L601 Quadro 6000 Không rõ 6 GB Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-05-13
ASUS ENGT240/DI/512MD3/V2 NVIDIA GeForce GT 240 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıENGT240/DI/512MD3/V2 GeForce GT 240 1 0,5 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ENGTX560 DCII OC/2DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560 DCII OC/2DI/1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-05-12
ASUS ENGTX560 DC/2DI/1GD5 NVIDIA GeForce GTX 560 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX560DC/1GD5 GeForce GTX 560 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ