Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.178.179 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Gia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D Radeon HD 7770 GHz Edition CGAX-7772 Ekran KartıCGAX-7772 Không rõ 1 1 GB Không rõ CLUB3D ATX / 211 x 107 x 36 mm 457 g 2012-02-15
MSI N550GTX-TI MD1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI MD1GD5 GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-15
MSI R6670-MD2GD3 2 GB Ekran KartıR6670-MD2GD3 Radeon HD6670 1 2 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ 2012-02-14
MSI R7770-2PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7770-2PMD1GD5/OC Radeon HD7770 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-14
MSI R7750-PMD1GD5/OC 1 GB Ekran KartıR7750-PMD1GD5/OC Radeon HD7750 1 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-14
ASUS 90-C1CRQ0-L0UAY0BZ 1 GB Ekran Kartı90-C1CRQ0-L0UAY0BZ Radeon HD7750 1 1 GB AMD ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-13
Fujitsu S26361-F2530-L390 1 GB Ekran KartıF2530-L390 FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2012-02-13
GIGABYTE GV-N440-2GI 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N440-2GI GeForce GT 440 1 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 186 x 127 x 36 mm Không rõ 2012-02-10
MSI V811-024R 1 GB Radeon HD6670 GDDR3 Ekran KartıV811-024R Radeon HD6670 1 1 GB Không rõ MSI 176 x 112 x 38 mm Không rõ 2012-02-10
MSI V276-013R 3 GB Radeon HD7950 GDDR5 Ekran KartıV276-013R Radeon HD7950 1 3 GB AMD, ATI MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2012-02-10
MSI V230-232R 2 GB GeForce GT 430 GDDR3 Ekran KartıV230-232R GeForce GT 430 1 2 GB Không rõ MSI 148 x 110 x 30 mm Không rõ 2012-02-08
ASUS ENGT520 SL/DI/2GD3(LP) 2 GB Ekran KartıENGT520 SL/DI/2GD3(LP) GeForce GT 520 1 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-07
ASUS EAH6870 DC AMD Radeon HD6870 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6870 DC Radeon HD6870 Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-R557D3-1GI 1 GB Radeon HD5570 GDDR3 Ekran KartıGV-R557D3-1GI Radeon HD5570 1 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 133 x 213 x 32,7 mm Không rõ 2012-02-04
HP A6R68AV 1 GB Ekran KartıA6R68AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R67AV 1 GB FirePro V3900 GDDR3 Ekran KartıA6R67AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R64AV 1 GB Ekran KartıA6R64AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R63AV 1 GB Ekran KartıA6R63AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R60AV 1 GB Ekran KartıA6R60AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
HP A6R59AV 1 GB Ekran KartıA6R59AV FirePro V3900 Không rõ 1 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 2012-02-04
MSI R7970-2PMD3GD5/OC 3 GB Ekran KartıR7970-2PMD3GD5/OC Radeon HD7970 1 3 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2012-02-04
ASUS 90-C1CQ9F-L0UAY0YZ 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ9F-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-03
ASUS 90-C1CQ9A-L0UAY0YZ 2 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ9A-L0UAY0YZ GeForce GTX 560 Ti Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2012-02-03
CLUB3D CGAX-7977C 3 GB Radeon HD7970 GDDR5 Ekran KartıCGAX-7977C Radeon HD7970 1 3 GB Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 278 x 107 x 34 mm 1,11 kg 2012-02-02