Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
CLUB3D CGAX-65724I 1 GB Radeon HD6570 GDDR5 Ekran KartıCGAX-65724I Radeon HD6570 1 1 GB CLUB3D Không rõ 195 g 2011-04-21
CLUB3D CGAX-64524LI 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıCGAX-64524LI Radeon HD6450 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 168 g 2011-04-21
MSI V238-203R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV238-203R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-21
ASUS 90-C1CQR5-L0UAY0YZ 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıEAH6670/DIS/1GD5 Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-04-21
ASUS EAH6570/DI/1GD3(LP) 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıEAH6570/DI/1GD3 Radeon HD6570 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-21
ASUS 90-C1CQS0-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQS0-L0UAN0YZ Radeon HD6570 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-21
ASUS EAH6670/DI/1GD3 1 GB 90-C1CQR0-L0UAN0YZ Radeon HD6670 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQR0-L0UAN0YZ Radeon HD6670 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-04-21
MSI V253-002R 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıV253-002R Radeon HD6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-20
MSI V250-004R 1 GB Radeon HD6570 GDDR3 Ekran KartıV250-004R Radeon HD6570 1 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-20
ASUS EAH6450 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB 90-C1CQ0F-L0UANAYZ Radeon HD4650 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CQ0F-L0UANAYZ Radeon HD4650 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-04-20
ASUS 90-C1CQ0A-J0UANAYZ 5 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıEAH6450/S/512D3 Radeon HD6450 1 0,5 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-20
GIGABYTE GV-N520OC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N520OC-1GI GeForce GT 520 1 1 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-20
MSI V236-254R 1 GB GeForce GTS 450 GDDR5 Ekran KartıV236-254R GeForce GTS 450 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 450 g 2011-04-18
MSI R6670-MD1GD5 1 GB Radeon HD6670 GDDR5 Ekran KartıR6670-MD1GD5 Radeon HD6670 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-17
MSI R6450-MD1GD3/LP 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıR6450-MD1GD3H/LP Radeon HD6450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2014 / 2011-04-17
ASUS ENGT520 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT520 SILENT GeForce GT 520 1 1 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-04-16
ASUS 90-C1CQH0-L0UAY0YZ 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQH0-L0UAY0YZ GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-04-15
ASUS 90-C1CPSZ-L0UAN0YZ 1 GB GeForce GTS 450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CPSZ-L0UAN0YZ GeForce GTS 450 1 1 GB ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-04-15
ASUS ENGTX550 TI DC TOP/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX550 TI DC TOP/DI/1GD5 GeForce GTX 550 Ti 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2011-04-15
MSI R6790-2PM2D1GD5 1 GB Radeon HD6790 GDDR5 Ekran KartıR6790-2PM2D1GD5 Radeon HD6790 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-15
MSI N560GTX-TI HAWK 1 GB GDDR5 Ekran KartıN560GTX-TI HAWK GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 801 g 2011-04-15
CLUB3D CGNX-G5224LI 1 GB GeForce GT 520 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G5224LI GeForce GT 520 1 1 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 164 g 2011-04-14
MSI V212-046R 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıV212-046R Radeon HD6450 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2011-04-13
MSI V260-008R 1 GB GeForce GTX 560 Ti GDDR5 Ekran KartıV260-008R GeForce GTX 560 Ti Không rõ 1 GB MSI Không rõ 801 g 2011-04-11