Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EN8400GS Silent/P/512M/EU 90-C1CKDG-J0UAN0KZ GDDR2 Ekran Kartı90-C1CKDG-J0UAN0KZ GeForce 8400 GS Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-07-09
GIGABYTE GV-R557D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R557D5-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-08
GIGABYTE GV-R555D5-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R555D5-1GI Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-07-08
GIGABYTE GV-R455HM-512I GDDR3 Ekran KartıGV-R455HM-512I Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-07-08
ASUS 90-C1CNV1-L0UAY0BZ 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH5770CUCORE/G/2DI Không rõ Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS 90-C1CPA1-L0UANAYZ 1 GB GDDR2 Ekran KartıEAH5550 SILENT/G/DI/1GD2 Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-07-04
ASUS GeForce GTX 460 76 GB 90-C3CHB0-P0UAY0KZ Ekran Kartı90-C3CHB0-P0UAY0KZ GeForce GTX 460 Không rõ 0,76 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-03
MSI R5870 Eyefinity 6 2 GB R5870-EYE-6 GDDR5 Ekran KartıR5870-EYE-6 Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ 620 g 2010-07-03
MSI R5450-MD1GH/D2 1 GB R5450-MD1GHD2 GDDR2 Ekran KartıR5450-MD1GHD2 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 247 g 2010-07-03
ASUS ENGTX460/2DI/768MD5 460 GDDR5 Ekran KartıENGTX460/2DI/768MD5 GeForce GTX 460 Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-07-03
MSI R5450-MD512H/D2 1 GB GDDR2 Ekran KartıR5450-MD512H/D2 Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ 240 g 2010-07-02
MSI N9800GT Zilent 1 GB N9800GT-ZILENT-1G GDDR3 Ekran KartıN9800GT-ZILENT-1G GeForce 9800 GT Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS ENGTX275/G/HTDI/896MD3 275 GDDR3 90-C1CMW1-M0UAY00Z Ekran Kartı90-C1CMW1-M0UAY00Z GeForce GTX 275 Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
DELL 490-11279 Ekran Kartı490-11279 Không rõ Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH5970/G/2DIS/2GD5/A 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C3CH80-S0UAY00T Không rõ 1 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EAH3450/DI/256M AMD GDDR2 Ekran Kartı90-C1CK1K-H0UAY00Z Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS EN9600GT/HTDI/1G NVIDIA GeForce 9600 GT 1 GB GDDR3 Ekran Kartı90-C1CK9A-LOUAY00Z GeForce 9600 GT Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ
HP FY884AV 1 GB GDDR3 Ekran KartıFY884AV Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
Fujitsu S26361-F3000-L934 GeForce 9300 GE Ekran KartıF3000-L934 GeForce 9300 GE Không rõ Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu S26361-F2748-L236 295 GDDR3 512 MB Ekran KartıF2748-L236 NVS 295 Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-28
MSI N8400GS TD256 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256 GeForce 8400 GS Không rõ 0,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N8400GS TD256H 25 GB GDDR2 Ekran KartıN8400GS TD256H GeForce 8400 GS Không rõ 0,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI GeForce 8400 GS 5 GB N8400GS TD512 Ekran KartıN8400GS TD512 GeForce 8400 GS Không rõ 0,5 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N95GT-MD512-OC GDDR4 Ekran KartıN95GT-MD512-OC GeForce 9500 GT 1 Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28