Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V209-020R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV209-020R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
MSI V803-477R 2 GB GDDR5 Ekran KartıV803-477R Không rõ 2 2 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
MSI V210-009R 1 GB GDDR5 Ekran KartıV210-009R Không rõ 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-04
ASUS 90-C1CPI0-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPI0-L0UAY0BZ GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-03
GIGABYTE R545O5I AMD GDDR3 Ekran KartıR545O5I Không rõ 1 Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) / 120 x 179 x 21 mm Không rõ Không rõ
MSI N465GTX-M2D1G 1 GB GDDR5 Ekran KartıN465GTX-M2D1G GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 690 g 2010-06-03
GIGABYTE GTX465 N465UD-1GI 1024MB,PCI-E,2xDVI,HDMI GV-N465UD-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N465UD-1GI GeForce GTX 465 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-03
ASUS GeForce GTX 465 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPIO-L0UAY0BZ GeForce GTX 465 1 1 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ
MSI V222-022R 1 GB GeForce GTX 465 GDDR5 Ekran KartıV222-022R GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 690 g 2010-06-03
ASUS 90-C1CNZA-J0UAN0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CNZA-J0UAN0BZ Không rõ 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-30
ASUS ENGTS250/DI/512MD3/V2/WW 250 GDDR3 90-C1CMRZ-J0UAY0BZ Ekran Kartı90-C1CMRZ-J0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-30
ASUS 90-C1CMRU-L0UAY0BZ 1 GB GeForce GTS 250 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CMRU-L0UAY0BZ GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-30
CLUB3D Radeon HD 5770 1 GB CGAX-57724DP Ekran KartıCGAX-57724DP Không rõ Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-05-29
ASUS Radeon HD 5550 1 GB EAH5550/DI/1GD3(LP) Ekran KartıEAH5550/DI/1GD3(LP) Không rõ 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-29
ASUS ENGTX470/2DI/1280MD5/V2 25 GB 90-C1CPD0-X0UAY0BZ GDDR5 Ekran Kartı90-C1CPD0-X0UAY0BZ GeForce GTX 470 2 1,25 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-29
ASUS ENGTS250 DK/DI/1GD3/WW 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGTS250 DK/DI/1GD3/WW GeForce GTS 250 1 1 GB ASUS Không rõ Không rõ 2010-05-28
HP WL550AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL550AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP ATI FirePro V5800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL551AV FirePro V5800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL543AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL543AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL544AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL544AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL549AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL549AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL044AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL044AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL546AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL546AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ
HP WL045AV FirePro V4800 1 GB GDDR5 Ekran KartıWL045AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ