Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI N9800GT-T2D512-OCV2 GDDR3 Ekran KartıN9800GT-T2D512-OCV2 GeForce 9800 GT Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS EN7600GT SILENT/2DHT/256M 90-C1CHV1-HUAYZ GDDR3 Ekran Kartı90-C1CHV1-HUAYZ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
ASUS EAX550HM512/TD/256M 90-C1CI1F-HUAYZ GDDR Ekran Kartı90-C1CI1F-HUAYZ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu ATI FirePro V7750 1 GB S26361-F2530-L775 Ekran KartıS26361-F2530-L775 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Không rõ 2010-06-28
Fujitsu S26361-F2748-L633 25 GB NVS 290 GDDR2 Ekran KartıS26361-F2748-L633 NVS 290 Không rõ 0,25 GB Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-28
GIGABYTE GV-NX71G512P8 NVIDIA GDDR2 Ekran KartıGV-NX71G512P8 Không rõ Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ
MSI RX2600XT-T2D256E/D3 V099-022R GDDR3 Ekran KartıV099-022R Không rõ Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2010-06-28
MSI N470GTX Twin Frozr II 25 GB GDDR5 Ekran KartıN470GTX TWIN FROZR II GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-25
MSI N465GTX Twin Frozr II 1 GB GDDR5 Ekran KartıN465GTX TWIN FROZR II GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-25
CLUB3D CGAX-55548IO 2 GB GDDR3 Ekran KartıCGAX-55548IO Không rõ 1 2 GB CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2010-06-24
GIGABYTE GV-N220TC-1GI 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN220TC1GI GeForce GT 220 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-23
GIGABYTE GV-N84STC-512I GeForce 8400 GS GDDR3 Ekran KartıGV-N84STC-512I GeForce 8400 GS 1 Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-23
ASUS EN210 SILENT/DI/512M 210 GDDR2 Ekran KartıEN210 SILENT/DI/512M GeForce 210 1 Không rõ ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2010-06-21
GIGABYTE GV-R577UD-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R577UD-1GB Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
MSI Geforce N250 GTS 1 GB 912-V154-279 GDDR3 Ekran Kartı912-V154-279 GeForce GTS 250 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-18
MSI VN220GT-MD1G/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıVN220GT-MD1G/D3 GeForce GT 220 1 1 GB MSI Không rõ Không rõ 2010-06-16
MSI N220GT-MD1GL/D3 1 GB GDDR3 Ekran KartıN220GT-MD1GL/D3 GeForce GT 220 Không rõ 1 GB MSI Không rõ 187 g 2010-06-16
GIGABYTE N240D3GI NVIDIA GeForce GT 240 1 GB GDDR3 Ekran KartıN240D3GI GeForce GT 240 1 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE R577UGD AMD 1 GB GDDR5 Ekran KartıR577UGD Không rõ 1 1 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) / 126 x 230 x 39 mm Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N470OC-13I 25 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N470OC-13I GeForce GTX 470 Không rõ 1,25 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-14
CLUB3D CGNX-X46524 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46524 GeForce GTX 465 Không rõ 1 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2010-06-12
GIGABYTE GV-R587OC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R587OC-1GD Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ 2010-06-11
HP WL038AV 1 GB FirePro V4800 GDDR5 Ekran KartıWL038AV FirePro V4800 Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ 2010-06-11
HP WL041AV FirePro V3800 GDDR3 Ekran KartıWL041AV FirePro V3800 Không rõ Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ