Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhDahili Grafik İşlemciHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDREkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetVRAM Bellek TürüSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuHành động
ASUS 90NB1942-M00610 Laptop90NB1942-M00610 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
ASUS 90NB1945-M00RZ0 Laptop90NB1945-M00RZ0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ
DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 LaptopDS14265_SO_2 35,6 cm (14") OLED 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon 840M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 313,7 mm Xanh dương
ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop90NB16T1-M009V0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không AMD Radeon 820M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xám
ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop90NB16F1-M00JW0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không AMD Radeon 780M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Xám
MGA Entertainment 255772 Diğer255772 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Không rõ
ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop90NB16F2-M00JV0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không AMD Radeon 780M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 357 mm Bạc
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop90NR0QS1-M00CV0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Intel® UHD Graphics NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR7 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop90NR0QS1-M00690 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Intel® UHD Graphics NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR7 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen
MGA Entertainment 253358 Diğer253358 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Không rõ
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU120 90NR0QS1-M00CK0 Laptop90NR0QS1-M00CK0 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Intel® UHD Graphics NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR7 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen
Philips BAR320/60R0 Yarı Otomatik 1.2 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriBAR320/60R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 180 mm Đen
Philips BAR400/00R0 Yarı Otomatik 1.2 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriBAR400/00R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 180 mm Trắng
Philips BAR320/00R0 Yarı Otomatik 1.2 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriBAR320/00R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 180 mm Trắng
Philips BAR500/00R0 Yarı Otomatik 1.2 L Espresso Makinesi Kahve MakineleriBAR500/00R0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Philips 184 mm Thép không gỉ
MGA Entertainment 255734 Diğer255734 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Không rõ
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU026 90NR0QS1-M00350 Laptop90NR0QS1-M00350 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Intel® UHD Graphics NVIDIA GeForce RTX 5050 Laptop GPU Có Có Intel® UHD Graphics Không rõ 8 GB 1 GDDR7 1 ASUS Kapaklı / 357 mm Đen
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_6 LaptopDS16265_SO_6 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon 840M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_2 LaptopDS16265_SO_2 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon 840M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_10 LaptopDS16265_SO_10 40,6 cm (16") IPS 2560 x 1600 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home AMD Radeon 840M Không có sẵn Không Có AMD Radeon Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 356,8 mm Xanh dương
ASUS Zenbook UX8407AA-SN604W Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZD0 Laptop90NB16V1-M00ZD0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Home Intel Arc B390 Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 310,1 mm Xám
ASUS Zenbook UX8407AA-SN603X Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZC0 Laptop90NB16V1-M00ZC0 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Intel Arc B390 Không có sẵn Không Có Intel Arc Graphics DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 310,1 mm Xám
ASUS Zenbook UX8407AA-SN216X Copilot+ PC 90NB16V1-M00A40 Laptop90NB16V1-M00A40 35,6 cm (14") OLED 2880 x 1800 pixel 2 TB Có 1 Windows 11 Pro Intel Grafik Không có sẵn Không Có Intel Grafik DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Ayrılabilir) / 310,1 mm Xám
TERRA 1220913 Laptop1220913 39,6 cm / 39,6 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 500 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Pro Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ TERRA 357 mm Đen
DELL DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 Laptop
DELL 14S DS14265 DS14265_SO_2 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop
ASUS Vivobook M3607KA-SH032 Copilot+ PC 90NB16T1-M009V0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý330
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop
ASUS Vivobook M3607HA-SH120 Copilot+ PC 90NB16F1-M00JW0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý260
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop
ASUS Vivobook M3607HA-RP233 Copilot+ PC 90NB16F2-M00JV0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý260
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU123 90NR0QS1-M00CV0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU027 90NR0QS1-M00690 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi7-14650HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU120 90NR0QS1-M00CK0 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU120 90NR0QS1-M00CK0 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14450HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS TUF Gaming FX610JH-TU026 90NR0QS1-M00350 Laptop
ASUS TUF Gaming FX610JH-TU026 90NR0QS1-M00350 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýi5-14450HX
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL 16S DS16265 DS16265_SO_6 Laptop
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_6 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý430
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
DELL DELL 16S DS16265 DS16265_SO_2 Laptop
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_2 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
DELL DELL 16S DS16265 DS16265_SO_10 Laptop
DELL 16S DS16265 DS16265_SO_10 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý445
RAM16 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX8407AA-SN604W Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZD0 Laptop
ASUS Zenbook UX8407AA-SN604W Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZD0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX8407AA-SN603X Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZC0 Laptop
ASUS Zenbook UX8407AA-SN603X Copilot+ PC 90NB16V1-M00ZC0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý378H
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Zenbook UX8407AA-SN216X Copilot+ PC 90NB16V1-M00A40 Laptop
ASUS Zenbook UX8407AA-SN216X Copilot+ PC 90NB16V1-M00A40 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý386H
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran14"
TERRA TERRA 1220913 Laptop
TERRA 1220913 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý125U
RAM16 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"