Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaĐịnh dạng HDRSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop90NB19C2-M00HN0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop90NB19C3-M00HM0 40,6 cm (16") OLED 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop90NB19C2-M00L70 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop90NB19C3-M00L60 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop90NB19C2-M00D70 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xám 1,6 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop90NB19C3-M00D60 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
Mars Gaming MGDX100W Bilgisayar MasalarıMGDX100W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming 1000 mm Trắng 8,27 g
Alienware DA15260 DA15260_SO_26 LaptopDA15260_SO_26 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 4050 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 6 GB GDDR6 Alienware Kapaklı / 349,5 mm Đen 2,25 kg
Alienware DA15260 DA15260_SO_25 LaptopDA15260_SO_25 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5050 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 8 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 349,5 mm Đen 2,25 kg
Alienware DA15260 DA15260_SO_23 LaptopDA15260_SO_23 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ 1 8 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 349,5 mm Đen 2,25 kg
MGA Entertainment 253365 Diğer253365 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ MGA Entertainment Không rõ Không rõ Không rõ
DELL 15 D15261 D15261_CTO_01 LaptopD15261_CTO_01 38,9 cm (15.3") IPS WVA 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL Kapaklı / 341,2 mm Xanh dương 1,54 kg
ASUS Vivobook S5652MA-TK122 90NB1962-M00890 Laptop90NB1962-M00890 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 355,5 mm Xám 1,5 kg
Mars Gaming MGDX100 Bilgisayar MasalarıMGDX100 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Mars Gaming 1000 mm Đen 8,27 g
ASUS ProArt H7607BA-SE139X 90NB16A1-M00NC0 Laptop90NB16A1-M00NC0 40,6 cm (16") OLED 3840 x 2400 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Không Có NVIDIA Blackwell RTX Không rõ DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,1 mm Đen 1,77 kg
DELL Pro Max FCM1253 BTO104_FCM1253_EMEA Mini PC PC'ler/Iş IstasyonlarıBTO104_FCM1253_EMEA Không rõ Không rõ Không rõ 4 TB Không rõ 1 DGX OS Không có sẵn Không Có NVIDIA Blackwell Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ DELL 150 mm Đen 1,34 kg
ASUS Vivobook S5608QA-MB269W 90NB19C3-M00T00 Laptop90NB19C3-M00T00 40,6 cm (16") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 354,2 mm Xanh dương 1,6 kg
ASUS Zenbook UX3607OA-SQ108W 90NB17W1-M00700 Laptop90NB17W1-M00700 40,6 cm (16") OLED 2880 x 1800 pixel 1 TB Có 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno DisplayHDR True Black 1000 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 353,5 mm Màu be 1,2 kg
ASUS Vivobook S5408QA-TM288W 90NB19B3-M00LT0 Laptop90NB19B3-M00LT0 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xám 1,28 kg
ASUS Vivobook S5408QA-TM274W 90NB19B1-M00LS0 Laptop90NB19B1-M00LS0 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xanh dương 1,28 kg
ASUS Vivobook S5408QA-TM271W 90NB19B3-M00LR0 Laptop90NB19B3-M00LR0 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xám 1,28 kg
ASUS Vivobook S5408QA-TM263W 90NB19B1-M00LP0 Laptop90NB19B1-M00LP0 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xanh dương 1,28 kg
ASUS Vivobook S5408QA-TM194W 90NB19B3-M00EA0 Laptop90NB19B3-M00EA0 35,6 cm (14") IPS-Level 1920 x 1200 pixel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 311,6 mm Xám 1,28 kg
Acer UM.HX3EE.224 Monitör PC Düz Ekran MonitörUM.HX3EE.224 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Không rõ Không rõ Không rõ
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3214W 90NB19C2-M00HN0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-U3212W 90NB19C3-M00HM0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB289W 90NB19C2-M00L70 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB288W 90NB19C3-M00L60 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB194W 90NB19C2-M00D70 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB193W 90NB19C3-M00D60 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware DA15260 DA15260_SO_26 Laptop
Alienware DA15260 DA15260_SO_26 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý210H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Alienware Alienware DA15260 DA15260_SO_25 Laptop
Alienware DA15260 DA15260_SO_25 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
Alienware Alienware DA15260 DA15260_SO_23 Laptop
Alienware DA15260 DA15260_SO_23 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý240H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.3"
DELL DELL 15 D15261 D15261_CTO_01 Laptop
DELL 15 D15261 D15261_CTO_01 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý304
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.3"
ASUS ASUS Vivobook S5652MA-TK122 90NB1962-M00890 Laptop
ASUS Vivobook S5652MA-TK122 90NB1962-M00890 Laptop
FreeDOS
Bộ xử lý350
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS ProArt H7607BA-SE139X 90NB16A1-M00NC0 Laptop
ASUS ProArt H7607BA-SE139X 90NB16A1-M00NC0 Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýN1X
RAM128 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
DELL DELL Pro Max FCM1253 BTO104_FCM1253_EMEA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
DELL Pro Max FCM1253 BTO104_FCM1253_EMEA Mini PC PC'ler/Iş Istasyonları
DGX OS
Bộ xử lýGB10
RAM128 GB
Lưu trữ4 TB SSD
GrafikKhông có sẵn
ASUS ASUS Vivobook S5608QA-MB269W 90NB19C3-M00T00 Laptop
ASUS Vivobook S5608QA-MB269W 90NB19C3-M00T00 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Zenbook UX3607OA-SQ108W 90NB17W1-M00700 Laptop
ASUS Zenbook UX3607OA-SQ108W 90NB17W1-M00700 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX2E-94-100
RAM24 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
ASUS ASUS Vivobook S5408QA-TM288W 90NB19B3-M00LT0 Laptop
ASUS Vivobook S5408QA-TM288W 90NB19B3-M00LT0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5408QA-TM274W 90NB19B1-M00LS0 Laptop
ASUS Vivobook S5408QA-TM274W 90NB19B1-M00LS0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5408QA-TM271W 90NB19B3-M00LR0 Laptop
ASUS Vivobook S5408QA-TM271W 90NB19B3-M00LR0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5408QA-TM263W 90NB19B1-M00LP0 Laptop
ASUS Vivobook S5408QA-TM263W 90NB19B1-M00LP0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S5408QA-TM194W 90NB19B3-M00EA0 Laptop
ASUS Vivobook S5408QA-TM194W 90NB19B3-M00EA0 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýX1-26-101
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"