Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.194.751 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMH Laptop83Y6001AMH 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám 1,3 kg 2026-10-13
Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMB Laptop83Y6001AMB 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Qualcomm Adreno GPU Qualcomm Adreno Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 314,4 mm Xám 1,3 kg 2026-10-13
Alienware AC16251 AC16251_SO_3 LaptopAC16251_SO_3 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ 12 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 357 mm Đen 2,66 kg 2026-10-13
Alienware AC16251 AC16251_SO_2 LaptopAC16251_SO_2 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 2 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ 12 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 357 mm Đen 2,66 kg 2026-10-13
Alienware AC16251 AC16251_SO_16 LaptopAC16251_SO_16 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ 8 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 357 mm Đen 2,66 kg 2026-10-13
Alienware AC16251 AC16251_SO_12 LaptopAC16251_SO_12 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5070 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ 8 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 357 mm Đen 2,66 kg 2026-10-13
Alienware AC16251 AC16251_SO_1 LaptopAC16251_SO_1 40,6 cm (16") OLED 2560 x 1600 pixel 1 TB 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik 1 Không rõ 8 GB GDDR7 Alienware Kapaklı / 357 mm Đen 2,66 kg 2026-10-13
AEG TK7DS181ES 923 581 380 Buzdolapları923 581 380 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AEG 546 mm Trắng 58 kg 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R554 NX.J7WEH.02C LaptopNX.J7WEH.02C 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 LaptopNX.W2FEH.001 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 ChromeOS Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 358,1 mm Xám 1,7 kg 2026-10-13
Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F LaptopNX.JXWEH.00F 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 357,7 mm Bạc 1,51 kg 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A LaptopNX.J7WEH.02A 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B LaptopNX.J7WEH.02B 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon RX Vega Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H LaptopNH.QZAEH.01H 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Acer Vỏ sò Đen Không rõ 2026-10-13
Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 LaptopNH.QZAEH.014 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 5060 Có Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ 8 GB GDDR7 Acer Vỏ sò Đen Không rõ 2026-10-13
Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 LaptopNX.JU9EH.004 29,5 cm (11.6") IPS 1366 x 768 pixel 64 GB Không rõ ChromeOS Không có sẵn Không Có ARM Mali-G57 MC2 ARM Mali Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 292 mm Đen 1,3 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 LaptopNX.X14EH.003 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 8 AMD Radeon Vega Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,7 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 LaptopNX.X5GEH.005 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 396,4 mm Bạc 2 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 LaptopNX.X3UEH.002 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Vega 3 AMD Radeon Vega Graphics 1 1 Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 360,7 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 LaptopNX.X6ZEH.004 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 256 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341,4 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 LaptopNX.X7CEH.003 38,9 cm (15.3") IPS 1920 x 1200 pixel 128 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 341,4 mm Bạc 1,45 kg 2026-10-13
Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D LaptopNX.JXWEH.00D 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB 1 Windows 11 Home Không có sẵn Không Có AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Kapaklı / 357,7 mm Bạc 1,51 kg 2026-10-13
Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K LaptopNX.KZZEH.01K 43,9 cm (17.3") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Xám Không rõ 2026-10-13
Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 LaptopNX.JRREH.029 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 pixel 512 GB Không rõ Windows 11 Home Không có sẵn Không Có Intel Grafik Intel Grafik Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Acer Vỏ sò Bạc Không rõ 2026-10-13
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMH Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMH Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýC1-10-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMB Laptop
Lenovo IdeaPad Slim 3 14Q7X11 83Y6001AMB Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýC1-10-100
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Alienware Alienware AC16251 AC16251_SO_3 Laptop
Alienware AC16251 AC16251_SO_3 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware AC16251 AC16251_SO_2 Laptop
Alienware AC16251 AC16251_SO_2 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ2 TB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware AC16251 AC16251_SO_16 Laptop
Alienware AC16251 AC16251_SO_16 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware AC16251 AC16251_SO_12 Laptop
Alienware AC16251 AC16251_SO_12 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Alienware Alienware AC16251 AC16251_SO_1 Laptop
Alienware AC16251 AC16251_SO_1 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý290HX Plus
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R554 NX.J7WEH.02C Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R554 NX.J7WEH.02C Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 Laptop
Acer Chromebook Plus Enterprise 516 CBE596-1-TCO-34CG NX.W2FEH.001 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý100U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran16"
Acer Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F Laptop
Acer Aspire AG15-44P-R16H NX.JXWEH.00F Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7730U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R3YY NX.J7WEH.02A Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-42P-R7QC NX.J7WEH.02B Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7430U
RAM24 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H Laptop
Acer Nitro V 15 ANV15-52-9526 NH.QZAEH.01H Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý270H
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 Laptop
Acer Nitro V 15 ANV15-52-93X4 NH.QZAEH.014 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý270H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 Laptop
Acer Chromebook 311 C725T-TCO-891N NX.JU9EH.004 Laptop
ChromeOS
Bộ xử lý540
RAM8 GB
Lưu trữ64 GB SSD
Ekran11.6"
Acer Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-411P-R1GZ NX.X14EH.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3500U
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 Laptop
Acer Aspire Lite AL17-31P-35AC NX.X5GEH.005 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-411P-R265 NX.X3UEH.002 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý3200U
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-34P-39RS NX.X6ZEH.004 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN355
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.3"
Acer Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 Laptop
Acer Aspire Lite AL15-34P-C5CQ NX.X7CEH.003 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýN150
RAM8 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran15.3"
Acer Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D Laptop
Acer Aspire AG15-44P-R4LE NX.JXWEH.00D Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý7730U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Acer Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K Laptop
Acer Aspire 17 A17-51M-77U1 NX.KZZEH.01K Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý150U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran17.3"
Acer Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 Laptop
Acer Aspire Go 15 AG15-72P-77DU NX.JRREH.029 Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lý150U
RAM32 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"