Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
StarTech.com ADJ-TABLET-STAND-W Multimedya standı Multimedia Arabalar & StandADJ-TABLET-STAND-W Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ StarTech.com Multimedya standı / 160 mm Trắng 1,5 kg
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB007GIX Laptop21CB007GIX 35,6 cm (14") IPS 3840 x 2400 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 315,6 mm Đen 1,12 kg
Lenovo ThinkPad P1 Gen 5 21DC000DSP Mobil iş istasyonu Laptop21DC000DSP 40,6 cm (16") IPS 1920 x 1200 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA RTX A1000 Có Có Không rõ Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 359,5 mm Đen 1,81 kg
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002JIX Laptop21C7002JIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg
Dahua Technology DHI-ASI1212F Giriş Kontrol OkuyucularıDHI-ASI1212F 7,11 cm (2.8") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Akıllı erişim kontrolü okuyucu / 114,5 mm Đen Không rõ
ASUS Zenbook UX582HM-KY002W LaptopUX582HM-KY002W 39,6 cm (15.6") OLED 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Có 1 Windows 11 Home NVIDIA GeForce RTX 3060 Có Có Không rõ Intel® UHD Graphics Không rõ 6 GB GDDR6 HDR True Black 500 ASUS Kapaklı / 359,8 mm Xanh dương 2,34 kg
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003SP Laptop21DA0003SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg
Dahua Technology DHI-ASR2100A-ME Temel erişim kontrolü okuyucu Giriş Kontrol OkuyucularıDHI-ASR2100A-ME Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Temel erişim kontrolü okuyucu / 86 mm Đen Không rõ
Dahua Technology DHI-ASR2201A Temel erişim kontrolü okuyucu Giriş Kontrol OkuyucularıDHI-ASR2201A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Temel erişim kontrolü okuyucu / 40 mm Đen Không rõ
Dahua Technology DHI-ASR2102A Temel erişim kontrolü okuyucu Giriş Kontrol OkuyucularıDHI-ASR2102A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Dahua Technology Temel erişim kontrolü okuyucu / 70 mm Không rõ Không rõ
Displex 01769 Tablet Ekran Koruyucuları01769 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 20,4 g
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop21C50030IX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Displex 01749 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01749 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 65 g
Displex 01748 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01748 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 65 g
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop21DA000TSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA GeForce RTX 3050 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg
Displex 01747 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01747 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 65 g
Displex 01691 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01691 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 47,4 g
Displex 01685 Cep Telefonu Ekran ve Arka Koruyucuları01685 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Displex Không rõ Transparan 47,4 g
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop21D8000JSP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro NVIDIA T600 Có Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ 4 GB GDDR6 Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,23 kg
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop21C5002PIX 35,6 cm (14") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 AMD Radeon Graphics AMD Radeon Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 325,4 mm Đen 1,39 kg
Zalman ZM-HPS310 BK Kulaklıklar ve Mikrofonlu KulaklıkZM-HPS310 BK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Zalman Không rõ Không rõ Không rõ
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop21D80009SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 1 TB GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,1 kg
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop21C3001UIX 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 256 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 360,2 mm Đen 1,76 kg
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop21D80007SP 39,6 cm (15.6") IPS 1920 x 1080 Piksel 512 GB Không rõ 1 Windows 11 Pro Không có sẵn Hayir Có 1 Intel Iris Xe Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Lenovo Kapaklı / 366,5 mm Đen 2,1 kg
Lenovo Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB007GIX Laptop
Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 10 21CB007GIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-1260P
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P1 Gen 5 21DC000DSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P1 Gen 5 21DC000DSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran16"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002JIX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (AMD) 21C7002JIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Zenbook UX582HM-KY002W Laptop
ASUS Zenbook UX582HM-KY002W Laptop
Windows 11 Home
Bộ xử lýi9-11900H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003SP Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA0003SP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C50030IX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5675U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop
Lenovo ThinkPad T15p Gen 3 21DA000TSP Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D8000JSP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop
Lenovo ThinkPad L14 Gen 3 (AMD) 21C5002PIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lý5875U
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran14"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80009SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM32 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop
Lenovo ThinkPad L15 Gen 3 (Intel) 21C3001UIX Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi5-1235U
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran15.6"
Lenovo Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop
Lenovo ThinkPad P15v Gen 3 (Intel) 21D80007SP Mobil iş istasyonu Laptop
Windows 11 Pro
Bộ xử lýi7-12700H
RAM16 GB
Lưu trữ512 GB SSD
Ekran15.6"