Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữHệ điều hànhSố cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuHành động
DELL PowerEdge R770 sunucu 1,92 TB Yatay (2U) Intel Xeon 6 6520P 2,4 GHz 256 GB DDR5-SDRAM 1100 WPROMO_R770_1 1,92 TB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R670 sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6515P 2,3 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 WPROMO_R670_2 960 GB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R670 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6520P 2,4 GHz 256 GB DDR5-SDRAM 1100 WPROMO_R670_1 1,92 TB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R470 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6511P 2,3 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 800 WPROMO_R470_1 480 GB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R7715 sunucu 480 GB Yatay (2U) AMD EPYC 9015 3,95 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 WGL_PROMO_PER7715_1 480 GB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R6725 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 9015 3,95 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1100 WGL_PROMO_PER6725_1 480 GB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R6715 sunucu 480 GB Yatay (1U) AMD EPYC 9015 3,95 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 WGL_PROMO_PER6715_1 480 GB Không 1 DELL 482 mm Xám
DELL PowerEdge R760 sunucu 15 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6430 2,1 GHz 128 GB DDR5-SDRAM 1400 WEMEA_PROMO_PER760_1 15 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu Yatay (2U) DDR5-SDRAMR760XS_DD_8TB Không rõ Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge T360 sunucu 2 TB Kule (4,5U) Intel Xeon 6 6357P 3 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WT360263_6357P2 2 TB Không 2 DELL 175 mm Đen
DELL PowerEdge T560 sunucu 2 TB Kule (4,5U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 1400 WT560263_45102 2 TB Không 2 DELL 200 mm Đen
DELL PowerEdge T360 sunucu 480 GB Kule (4,5U) Intel Xeon 6 6357P 3 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 WT360263_6357P480 480 GB Không 2 DELL 175 mm Đen
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6325P 3,5 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 300 WT160263_6325P2 2 TB Không 2 DELL 132,5 mm Xám
DELL PowerEdge T160 sunucu 960 GB Tower (3U) Intel Xeon 6 6333P 3,1 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WT160263_6333P480 960 GB Không 2 DELL 132,5 mm Xám
DELL PowerEdge R760XS sunucu 8 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4509Y 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 800 WR760XS263_4509Y8 8 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_4514Y2 2 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_5418Y2 2 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 WR760XS263_5418Y480 480 GB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 2 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_D4514Y2 2 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6526Y 2,8 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_6526Y480 480 GB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_D4514Y480A 480 GB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 2,88 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 800 WR760XS263_D4514Y960 2,88 TB Không 2 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 1,92 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6448Y 2,1 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1400 WR760XS263_D6448Y1.92 1,92 TB Không 4 DELL 482 mm Đen
DELL PowerEdge R760XS sunucu 5,76 TB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6448Y 2,1 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 800 WR760XS263_D6448Y192 5,76 TB Không 2 DELL 482 mm Đen