Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
DELL PowerEdge R360 sunucu 4 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6353P 2,7 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 W210-BMTG-YOSG 4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6353P 2,7 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 W210-BMTG-YOSF 960 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen, Bạc Không rõ
DELL PowerEdge R250 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2336 2,9 GHz 16 GB DDR4-SDRAM 450 WR250SNSFY23Q4MX-DT-ROW 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R260 + WS 2025 Essentials sunucu 1,2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2025 EssentialsXX3GJ+634-CVDT 1,2 TB Không rõ Windows Server 2025 Essentials 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R260 + WS 2025 Standard sunucu 1,2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2025 StandardXX3GJ+634-CVFM 1,2 TB Không rõ Windows Server 2025 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R260 + WS 2025 Std + 10 CALs sunucu 1,2 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2436 2,9 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W Windows Server 2025 StandardXX3GJ+634-CVFM+634-CVFK 1,2 TB Không rõ Windows Server 2025 Standard 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R760XS sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 1100 WR760XSARG_FY26Q2 960 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen 28,6 kg
DELL PowerEdge R760XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon® Gold 6526Y 2,8 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 600 WR760XSFY26Q2V1 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen 28,6 kg
DELL PowerEdge R760XS sunucu 480 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 600 WR760XSFY26Q2 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen 28,6 kg
DELL PowerEdge R660XS sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAMR660XSFY26Q2 480 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R660XS sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4510 2,4 GHz 64 GB DDR5-SDRAMR660XSARG_FY26Q2 480 GB Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DELL 434 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6353P 2,7 GHz 32 GB DDR5-SDRAMR360ARG_FY26Q2 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6353P 2,7 GHz 16 GB DDR5-SDRAMR360FY26Q2 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge T160 sunucu 2 TB Tower (3U) Intel Xeon 6 6333P 3,1 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 500 WT160FY26Q2V1 2 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 132,5 mm Xám Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 480 GB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6353P 2,7 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PROMO_PER360_SPL1 480 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
Fujitsu PRIMERGY TX1320 M6 sunucu Ultra Mikro Kule Intel® Xeon® 6369P 3,3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 500 WVFY:T1326SC169IN Không rõ Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ Fujitsu 193 mm Đen, Đỏ 11,4 kg
DELL PowerEdge R260 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 WEMEA_PER2602A 2 TB Không rõ Không 2 Có Intel UHD Graphics 710 Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
TERRA SERVER 3000 1100360 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2434 3,4 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 350 W Windows Server 2025 Standard1100360 1,92 TB 1 Windows Server 2025 Standard 2 Có Aspeed AST2600 Aspeed TERRA 438,5 mm Đen, Çinko Không rõ
DELL PowerEdge 210-BHQT-XK2F sunucu 960 GB Yatay (1U) AMD EPYC 9124 3 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 1400 W210-BHQT-XK2F 960 GB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R760xs sunucu 2,4 TB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4509Y 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 800 W210-BHTJ-XK1R 2,4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R550 sunucu 960 GB Yatay (2U) Intel® Xeon Silver 4310 2,1 GHz 32 GB DDR4-SDRAM 800 W210-AZEI-XK17 960 GB Không rõ Không 6 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge 210-BHRM-XK1G sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel® Xeon® Gold 5418Y 2 GHz 64 GB DDR5-SDRAM 800 W210-BHRM-XK1G 960 GB Không rõ Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R660xs sunucu 960 GB Yatay (1U) Intel® Xeon Silver 4514Y 2 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 800 W210-BHRM-XK1F 960 GB Không rõ Không 4 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL PowerEdge R360 sunucu 2,4 TB Yatay (1U) Intel Xeon E E-2468 2,6 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 600 W210-BMTG-XJQ5 2,4 TB Không rõ Không 2 Không rõ Không rõ Không rõ DELL 482 mm Đen Không rõ
DELL DELL PowerEdge R260 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W
DELL PowerEdge R260 sunucu 2 TB Yatay (1U) Intel Xeon 6 6315P 2,8 GHz 16 GB DDR5-SDRAM 700 W
Không
Bộ xử lý6315P
RAM16 GB
Lưu trữ2 TB SSD
GrafikIntel UHD Graphics 710
TERRA TERRA SERVER 3000 1100360 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2434 3,4 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 350 W Windows Server 2025 Standard
TERRA SERVER 3000 1100360 sunucu 1,92 TB Yatay (1U) Intel® Xeon® E-2434 3,4 GHz 32 GB DDR5-SDRAM 350 W Windows Server 2025 Standard
Windows Server 2025 Standard
Bộ xử lýE-2434
RAM32 GB
Lưu trữ1,92 TB SSD
GrafikAspeed AST2600