Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.176.983 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetVRAM Bellek TürüGia đình bộ xử lý đồ họaDahili Grafik İşlemciEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Fujitsu LIFEBOOK AH531 (VFYAH531MRSH2PL) LaptopVFYAH531MRSH2PL 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Fujitsu Kapaklı / 378 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUSPRO P52F-SO116X (P52FSO116X) LaptopP52FSO116X 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / PC / 381 mm Đen 1,22 kg
Samsung 4 NP400B4B-H02PL (NP-400B4B-H02PL) LaptopNP-400B4B-H02PL 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung 33,3 cm (13.1") Đen 1,2 kg
Samsung 4 NP400B4B-H01PL (NP-400B4B-H01PL) LaptopNP-400B4B-H01PL 31,2 cm (14") 1600 x 900 pixel 320 GB 1 Windows 7 Professional Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ Samsung 334,8 mm Đen 1,24 kg
ASUS N75SF-V2G-TZ149V (N75SFV2GTZ149V) LaptopN75SFV2GTZ149V 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 426 mm Đen 1,2 kg
ASUS N73SV-TY195V (N73SVTY195V) LaptopN73SVTY195V 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 540M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS 426 mm Đen, Bạc 1,2 kg
ASUS N55SF-SX398V (N55SFSX398V) LaptopN55SFSX398V 31,2 cm (15.6") 1600 x 900 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 555M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 379 mm Đen 1,2 kg
ASUS N55SF-SX346V (N55SFSX346V) LaptopN55SFSX346V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 555M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS Kapaklı / PC / 379 mm Đen 1,2 kg
ASUS K52JT (K52JTSX131V) LaptopK52JTSX131V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium AMD Radeon HD 6370M Có Có 1 Không rõ ATI / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS 380 mm Đen 1,22 kg
ASUS K52JC-EX361V (K52JCEX361V) LaptopK52JCEX361V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® 310M Có Có 1 GDDR3 Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS 380 mm Màu nâu 1,22 kg
ASUS K52JC-EX361 (K52JCEX361) LaptopK52JCEX361 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 640 GB 1 FreeDOS NVIDIA® GeForce® 310M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS 380 mm Màu nâu 1,22 kg
ASUS K52F-SX327V (K52FSX327V) LaptopK52FSX327V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Home Premium Không có sẵn Không Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS Kapaklı / PC / 380 mm Màu nâu 1,22 kg
ASUS ROG G74SX-TZ210V (G74SXTZ210V) LaptopG74SXTZ210V 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Có 1 GDDR5 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 3 GB ASUS 325 mm Đen 1,28 kg
ASUS ROG G74SX-TZ055V (G74SXTZ055V) LaptopG74SXTZ055V 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel 1 TB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Có 1 GDDR5 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 3 GB ASUS 325 mm Đen 1,28 kg
ASUS ROG G53SX-S1163V (G53SXS1163V) LaptopG53SXS1163V 31,2 cm (15.6") 1920 x 1080 pixel 750 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GTX 560M Có Có 1 GDDR5 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 2 GB ASUS 391 mm Đen 1,22 kg
ASUS ROG G53JW-SX052D (G53JWSX052D) LaptopG53JWSX052D 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 750 GB 1 Không NVIDIA® GeForce® GTX 460M Có Có 1 GDDR5 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 1,5 GB ASUS 391 mm Đen 1,2 kg
ASUS ASUSPRO B53F-SO085X (B53FSO085X) LaptopB53FSO085X 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 320 GB 1 Windows 7 Professional Không rõ Không rõ Có 1 Không rõ Intel / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ ASUS PC / 384 mm Đen 1,29 kg
ASUS 1011PX-BLK062S Netbook Laptop1011PX-BLK062S 21,2 cm (10.1") 1024 x 600 pixel 320 GB Không rõ Windows 7 Starter Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Intel Intel® GMA 3150 Không rõ ASUS 262 mm Đen 1,25 kg
ASUS K53SC-SX062V LaptopK53SC-SX062V 31,2 cm (15.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Home Premium NVIDIA® GeForce® GT 520MX Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 3000 Không rõ ASUS 378 mm Không rõ 1,2 kg
Sony VAIO VPCYB35AL (VPC-YB35AL/B) LaptopVPC-YB35AL/B 21,2 cm (11.6") 1366 x 768 pixel 500 GB 1 Windows 7 Starter Không có sẵn Không Có 1 Không rõ AMD / AMD Radeon HD 6000 AMD Radeon HD 6320 Không rõ Sony 290 mm Bạc 1,26 kg
Sony VAIO VPC-Z139GG (VPC-Z139/BLACK) LaptopVPC-Z139/BLACK 31,2 cm (13.1") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 330M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / PC / 314 mm Đen 1,24 kg
Sony VAIO VPC-Z135GG (VPC-Z135/BLACK) LaptopVPC-Z135/BLACK 31,2 cm (13.1") 1600 x 900 pixel 500 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 330M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony PC / 314 mm Đen 1,22 kg
Sony VAIO VPC-Z129GG (VPC-Z129/BLACK) LaptopVPC-Z129/BLACK 31,2 cm (13.1") 1920 x 1080 pixel 256 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 330M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony Kapaklı / PC / 314 mm Đen 1,23 kg
Sony VAIO VPC-Z127GG (VPC-Z127/BLACK) LaptopVPC-Z127/BLACK 31,2 cm (13.1") 1600 x 900 pixel 128 GB 1 Windows 7 Professional NVIDIA® GeForce® GT 330M Có Có 1 GDDR3 Intel, NVIDIA / Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Sony PC / 314 mm Đen 1,22 kg
Fujitsu Fujitsu LIFEBOOK AH531 (VFYAH531MRSH2PL) Laptop
Fujitsu LIFEBOOK AH531 (VFYAH531MRSH2PL) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2330M
RAM6 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ASUSPRO P52F-SO116X (P52FSO116X) Laptop
ASUS ASUSPRO P52F-SO116X (P52FSO116X) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-390M
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Samsung Samsung 4 NP400B4B-H02PL (NP-400B4B-H02PL) Laptop
Samsung 4 NP400B4B-H02PL (NP-400B4B-H02PL) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2410M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Samsung Samsung 4 NP400B4B-H01PL (NP-400B4B-H01PL) Laptop
Samsung 4 NP400B4B-H01PL (NP-400B4B-H01PL) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2410M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS N75SF-V2G-TZ149V (N75SFV2GTZ149V) Laptop
ASUS N75SF-V2G-TZ149V (N75SFV2GTZ149V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM6 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N73SV-TY195V (N73SVTY195V) Laptop
ASUS N73SV-TY195V (N73SVTY195V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM3 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS N55SF-SX398V (N55SFSX398V) Laptop
ASUS N55SF-SX398V (N55SFSX398V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS N55SF-SX346V (N55SFSX346V) Laptop
ASUS N55SF-SX346V (N55SFSX346V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-2430M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K52JT (K52JTSX131V) Laptop
ASUS K52JT (K52JTSX131V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-480M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K52JC-EX361V (K52JCEX361V) Laptop
ASUS K52JC-EX361V (K52JCEX361V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K52JC-EX361 (K52JCEX361) Laptop
ASUS K52JC-EX361 (K52JCEX361) Laptop
FreeDOS
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS K52F-SX327V (K52FSX327V) Laptop
ASUS K52F-SX327V (K52FSX327V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Pentium® P6100
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G74SX-TZ210V (G74SXTZ210V) Laptop
ASUS ROG G74SX-TZ210V (G74SXTZ210V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG G74SX-TZ055V (G74SXTZ055V) Laptop
ASUS ROG G74SX-TZ055V (G74SXTZ055V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2630QM
RAM6 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
ASUS ASUS ROG G53SX-S1163V (G53SXS1163V) Laptop
ASUS ROG G53SX-S1163V (G53SXS1163V) Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-2670QM
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ROG G53JW-SX052D (G53JWSX052D) Laptop
ASUS ROG G53JW-SX052D (G53JWSX052D) Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS ASUSPRO B53F-SO085X (B53FSO085X) Laptop
ASUS ASUSPRO B53F-SO085X (B53FSO085X) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-460M
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS 1011PX-BLK062S Netbook Laptop
ASUS 1011PX-BLK062S Netbook Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýIntel Atom® N570 Netbook
RAM1 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS K53SC-SX062V Laptop
ASUS K53SC-SX062V Laptop
Windows 7 Home Premium
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-2310M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO VPCYB35AL (VPC-YB35AL/B) Laptop
Sony VAIO VPCYB35AL (VPC-YB35AL/B) Laptop
Windows 7 Starter
Bộ xử lýAMD E E-450
RAM2 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO VPC-Z139GG (VPC-Z139/BLACK) Laptop
Sony VAIO VPC-Z139GG (VPC-Z139/BLACK) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-640M
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.1"
Sony Sony VAIO VPC-Z135GG (VPC-Z135/BLACK) Laptop
Sony VAIO VPC-Z135GG (VPC-Z135/BLACK) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-580M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran13.1"
Sony Sony VAIO VPC-Z129GG (VPC-Z129/BLACK) Laptop
Sony VAIO VPC-Z129GG (VPC-Z129/BLACK) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-620M
RAM8 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran13.1"
Sony Sony VAIO VPC-Z127GG (VPC-Z127/BLACK) Laptop
Sony VAIO VPC-Z127GG (VPC-Z127/BLACK) Laptop
Windows 7 Professional
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-540M
RAM6 GB
Lưu trữ128 GB SSD
Ekran13.1"