Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng lưu trữHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)VRAM Bellek TürüĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO SVE14A3M1R (SVE14A3M1R/B) LaptopSVE14A3M1R/B 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A2V1R (SVE14A2V1R/B) LaptopSVE14A2V1R/B 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1413E1R (SVE1413E1R/B) LaptopSVE1413E1R/B 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 344 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/W) LaptopSVE1113M1R/W 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có AMD Radeon HD 7340 AMD Radeon HD 7000 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 290 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/B) LaptopSVE1113M1R/B 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có AMD Radeon HD 7340 AMD Radeon HD 7000 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 290 mm Đen 1,2 kg
Sony VGP-BMS21/X Ofis Bluetooth Lazer 800 DPI Kablosuz Mouse FareVGP-BMS21/X LA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 53 mm Đen, Vàng 105 g
Hama M65 Oyun A tipi USB Lazer 8200 DPI Optik Mouse Fare52950 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama Không rõ Trắng Không rõ
Sony VGP-UMS32S A tipi USB Optik 1000 DPI Mouse FareVGPUMS32S.CE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 53,6 mm Bạc 60 g
Sony VGP-UMS32B A tipi USB Optik 1000 DPI Mouse FareVGPUMS32B.CE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 53,6 mm Đen 60 g
Legrand 50409 Priz50409 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Legrand 75 mm Trắng 70 g
Sony SDM-F27M30 PC düz (SDMF27M30) MonitörSDMF27M30 69 cm / 68,6 cm (27") LCD / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Có 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ DisplayHDR 400, Phạm vi động cao 10 (HDR10), Hybrid Log-Gamma (HLG) Sony Không rõ Đen, Bạc Không rõ
ASUS Vivobook S300CA-C1061H LaptopS300CA-C1061H 31,2 cm (13.3") Không rõ 1366 x 768 pixel 320 GB Không rõ 1 Không rõ Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 331 mm Đen, Bạc 1,26 kg
Verbatim DALI 52930 LED Sürücüleri52930 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Verbatim sağ-el / 43 mm Đen 127 g
ASUS Vivobook S550CB-CJ156H LaptopS550CB-CJ156H 31,2 cm (15.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Bạc Không rõ
Samsung LS27C330GANXZA PC düz (LS27C330GANXZA-ROW) MonitörLS27C330GANXZA-ROW 68,6 cm (27") LED / IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ
Sony VAIO SVF14217CX (SVF-14217CXB) LaptopSVF-14217CXB 31,2 cm (14") Không rõ 1600 x 900 pixel 1 TB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 341,9 mm Đen 1,2 kg
ASUS Vivobook S200E-CT285H (S200-CT285H) LaptopS200-CT285H 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Hồng 1,2 kg
ASUS Vivobook S200E-CT284H (S200-CT284H) LaptopS200-CT284H 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Đen, Thép không gỉ 1,2 kg
ASUS Vivobook S200E-CT283H (S200-CT283H) LaptopS200-CT283H 21,2 cm (11.6") Không rõ 1366 x 768 pixel 500 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 303 mm Bạc 1,2 kg
ASUS N56VB-S4011D LaptopN56VB-S4011D 31,2 cm (15.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 1 TB Không rõ 1 Không NVIDIA® GeForce® GT 740M Có Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 2 GB GDDR3 Không rõ ASUS Kapaklı / 380 mm Đen, Thép không gỉ 1,2 kg
ASUS Eee PC 1015E-CY028D Laptop1015E-CY028D 21,2 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 320 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 262 mm Đen, Xanh dương 1,25 kg
ASUS Eee PC 1015E-CY027D Laptop1015E-CY027D 21,2 cm (10.1") Không rõ 1366 x 768 pixel 320 GB Không rõ 1 Không Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Kapaklı / 262 mm Đen 1,25 kg
LG U series U460-G.BG51P1 (U460-G.BG51P1-5456) LaptopU460-G.BG51P1-5456 31,2 cm (14") Không rõ 1366 x 768 pixel 532 GB Không rõ 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 331 mm Bạc 1,29 kg
ASUS TAICHI21-CW009P (TAICHI 21-CW009P) LaptopTAICHI 21-CW009P 21,2 cm (11.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel 256 GB Không rõ Không rõ Windows 8 Pro Không có sẵn Không Có Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Dönüştürülebilir (Çift Ekran) / 306,6 mm Thép không gỉ 1,25 kg
Sony Sony VAIO SVE14A3M1R (SVE14A3M1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE14A3M1R (SVE14A3M1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A2V1R (SVE14A2V1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE14A2V1R (SVE14A2V1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3210M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE1413E1R (SVE1413E1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1413E1R (SVE1413E1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýAMD E E2-2000
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
Sony Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1113M1R (SVE1113M1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýAMD E E2-2000
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Vivobook S300CA-C1061H Laptop
ASUS Vivobook S300CA-C1061H Laptop
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3317U
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran13.3"
ASUS ASUS Vivobook S550CB-CJ156H Laptop
ASUS Vivobook S550CB-CJ156H Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.6"
Sony Sony VAIO SVF14217CX (SVF-14217CXB) Laptop
Sony VAIO SVF14217CX (SVF-14217CXB) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS Vivobook S200E-CT285H (S200-CT285H) Laptop
ASUS Vivobook S200E-CT285H (S200-CT285H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Celeron® 847
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Vivobook S200E-CT284H (S200-CT284H) Laptop
ASUS Vivobook S200E-CT284H (S200-CT284H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS Vivobook S200E-CT283H (S200-CT283H) Laptop
ASUS Vivobook S200E-CT283H (S200-CT283H) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3217U
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran11.6"
ASUS ASUS N56VB-S4011D Laptop
ASUS N56VB-S4011D Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3630QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran15.6"
ASUS ASUS Eee PC 1015E-CY028D Laptop
ASUS Eee PC 1015E-CY028D Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Celeron® 847
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
ASUS ASUS Eee PC 1015E-CY027D Laptop
ASUS Eee PC 1015E-CY027D Laptop
Không
Bộ xử lýIntel® Celeron® 847
RAM2 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran10.1"
LG LG U series U460-G.BG51P1 (U460-G.BG51P1-5456) Laptop
LG U series U460-G.BG51P1 (U460-G.BG51P1-5456) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3337U
RAM4 GB
Lưu trữ532 GB SSD
Ekran14"
ASUS ASUS TAICHI21-CW009P (TAICHI 21-CW009P) Laptop
ASUS TAICHI21-CW009P (TAICHI 21-CW009P) Laptop
Windows 8 Pro
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3517U
RAM4 GB
Lưu trữ256 GB SSD
Ekran11.6"