Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.177.774 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMDung lượng lưu trữSố cổng HDMIHệ điều hànhHarici (Ayrık) Ekran KartıHarici Grafik Kartı VarlığıDahili Grafik Kartı VarlığıSố cổng EthernetDahili Grafik İşlemciGia đình bộ xử lý đồ họaVRAM Bellek TürüEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngHành động
Sony VAIO SVE1713V1R (SVE1713V1R/B) LaptopSVE1713V1R/B 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/W) LaptopSVE1713S1R/W 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/B) LaptopSVE1713S1R/B 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/W) LaptopSVE1713E1R/W 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/B) LaptopSVE1713E1R/B 41,2 cm (17.3") 1600 x 900 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1712Z1R (SVE1712Z1R/B) LaptopSVE1712Z1R/B 41,2 cm (17.3") 1920 x 1080 pixel Không rõ 1 TB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 408,7 mm Đen 1,2 kg
Hama M40 Oyun sağ-el A tipi USB Optik 4000 DPI Mouse Fare52973 Không rõ Không rõ Có Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama sağ-el Đen Không rõ
Hama M30 Oyun sağ-el A tipi USB Optik 4000 DPI Mouse Fare52974 Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama sağ-el Đen Không rõ
Hama M95 Oyun sağ-el A tipi USB Lazer 8200 DPI Optik Mouse Fare52953 Không rõ Không rõ Không Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hama sağ-el Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513X9R (SVE1513X9R/B) LaptopSVE1513X9R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513W1R (SVE1513W1R/B) LaptopSVE1513W1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ 2 GB Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513U1R (SVE1513U1R/B) LaptopSVE1513U1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/W) LaptopSVE1513T1R/W 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng Không rõ
Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/B) LaptopSVE1513T1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/W) LaptopSVE1513P1R/W 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng Không rõ
Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/B) LaptopSVE1513P1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/W) LaptopSVE1513L1R/W 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng Không rõ
Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/B) LaptopSVE1513L1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1513E1R (SVE1513E1R/B) LaptopSVE1513E1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 320 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen Không rõ
Sony VAIO SVE1512Y1R (SVE1512Y1R/B) LaptopSVE1512Y1R/B 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 640 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7650M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 2 GB Sony Kapaklı / 371,9 mm Đen 1,2 kg
Sony VAIO SVE1512L1R (SVE1512L1R/W) LaptopSVE1512L1R/W 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 640 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Trắng 1,2 kg
Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/SI) LaptopSVE1512H1R/SI 31,2 cm (15.5") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 371,9 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A3V2R (SVE14A3V2R/S) LaptopSVE14A3V2R/S 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel Không rõ 750 GB 1 Windows 8 AMD Radeon HD 7670M Có Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics GDDR3 Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Bạc 1,2 kg
Sony VAIO SVE14A3M2R (SVE14A3M2R/S) LaptopSVE14A3M2R/S 31,2 cm (14") 1366 x 768 pixel Không rõ 500 GB 1 Windows 8 Không có sẵn Không Có 1 Intel® HD Graphics 4000 Intel® HD Graphics Không rõ Không rõ Sony Kapaklı / 341 mm Bạc 1,2 kg
Sony Sony VAIO SVE1713V1R (SVE1713V1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1713V1R (SVE1713V1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1713S1R (SVE1713S1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1713E1R (SVE1713E1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1712Z1R (SVE1712Z1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1712Z1R (SVE1712Z1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM8 GB
Lưu trữ1 TB SSD
Ekran17.3"
Sony Sony VAIO SVE1513X9R (SVE1513X9R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513X9R (SVE1513X9R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513W1R (SVE1513W1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513W1R (SVE1513W1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM6 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513U1R (SVE1513U1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513U1R (SVE1513U1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513T1R (SVE1513T1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513P1R (SVE1513P1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513L1R (SVE1513L1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1513E1R (SVE1513E1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1513E1R (SVE1513E1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Pentium® 2020M
RAM4 GB
Lưu trữ320 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1512Y1R (SVE1512Y1R/B) Laptop
Sony VAIO SVE1512Y1R (SVE1512Y1R/B) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i7 i7-3632QM
RAM8 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1512L1R (SVE1512L1R/W) Laptop
Sony VAIO SVE1512L1R (SVE1512L1R/W) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ640 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/SI) Laptop
Sony VAIO SVE1512H1R (SVE1512H1R/SI) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3110M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran15.5"
Sony Sony VAIO SVE14A3V2R (SVE14A3V2R/S) Laptop
Sony VAIO SVE14A3V2R (SVE14A3V2R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i5 i5-3230M
RAM4 GB
Lưu trữ750 GB SSD
Ekran14"
Sony Sony VAIO SVE14A3M2R (SVE14A3M2R/S) Laptop
Sony VAIO SVE14A3M2R (SVE14A3M2R/S) Laptop
Windows 8
Bộ xử lýIntel® Core™ i3 i3-3120M
RAM4 GB
Lưu trữ500 GB SSD
Ekran14"