Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G955W 4 GB SM-G955WZKA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G955WZKA 15,8 cm (6.2") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đen 173 g 2017 / 2017-05-05
Samsung SM-G950W 4 GB SM-G950WZVA 64 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonSM-G950WZVA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Xám 155 g 2017 / 2017-05-05
Samsung SM-G950W 4 GB SM-G950WZKA 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G950WZKA 14,7 cm (5.8") OLED 1440 x 2960 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Samsung Bar / 68,1 mm Đen 155 g 2017 / 2017-05-05
Samsung SM-A520W 3 GB SM-A520WZKA 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A520WZKA 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Đen 159 g 2017 / 2017-05-04
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935W 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-G935WZBA 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Xanh dương 157 g 2017
Sony Xperia XA1 12,7 cm (5") Android 7.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2300 mAh Pembe altın Akıllı TelefonXA1PINK 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Sony Bar / 67 mm Pembe altın 143 g 2017
ASUS ZenFone Go ZB551KL-1A114WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB B 2 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonZB551KL1A114WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2017
ASUS DUAL-RTX2060-O6G-EVO 6 GB 90YV0CH2-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2060-O6G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
GIGABYTE GV-R57XT-8GD-B 8 GB GDDR6 Ekran KartıGV-R57XT-8GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 5700 XT 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-07-01
Sony Xperia XZ Premium 14 cm (5.5") Android 7.1 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3230 mAh Gümüş Akıllı Telefon1307-9433 14 cm (5.5") TFT 3840 x 2160 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Sony Bar / 77 mm Bạc 195 g 2017
ASUS DUAL-RTX2060-A6G-EVO 6 GB 90YV0CH3-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı HDMI Kablo50216 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-07-04
ASUS ZC551KL-4G014WW 2 GB 90AZ01B2-M00380 32 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ01B2-M00380 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 76 mm Vàng 150 g 2017 / 2017-04-29
ASUS ZenFone Go ZB552KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Mavi, Gümüş Akıllı TelefonZB552KL-SILVER-16G 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Xanh dương, Bạc 168 g 2017
ASUS STRIX-RTX2060S-A8G-GAMING 8 GB GDDR6 Ekran KartıSTRIX-RTX2060S-A8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-06-28
ASUS Dual -RTX2060S-O8G-EVO NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıA-DUAL-RTX2060S-O8G-EVO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
ASUS ROG STRIX-RTX2060S-O8G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER 8 GB GDDR6 Ekran KartıC-STRIX-RTX2060S-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 SUPER 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
GIGABYTE GV-N2070WF2-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN2070WF28GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-05-26
MSI GeForce GTX 1650 GAMING 4 GB Ekran KartıGTX 1650 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 585 g 2019 / 2019-06-13
ASUS CERBERUS-GTX1070TI-8 GB 90YV0BJ2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıCERBERUS-GTX1070TI-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 Ti 2 Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-06-06
GIGABYTE GV-N1030SL-2GL 2 GB GVN1030L2L-00-10 GDDR5 Ekran KartıGVN1030L2L-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Bạc Không rõ 2019 / 2019-06-14
ASUS DUAL-GTX1660-O6G EVO 6 GB 90YV0D11-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı50208 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-06-04
GIGABYTE GeForce RTX 2070 WINDFORCE OC 2X 8 GB GV-N2070WF2OC-8GD Ekran KartıGV-N2070WF2OC-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-05-26
GIGABYTE N1060G1GAMING-6GD3.0 6 GB GDDR5 Ekran KartıN1060G1GAMING-6GD3.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-06-04
DELL 490-BFCZ 24 GB Quadro RTX 6000 GDDR6 Ekran Kartı490-BFCZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro RTX 6000 Không rõ Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10