Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-BFCY 8 GB Quadro RTX 4000 GDDR6 Ekran Kartı490BFCY Quadro RTX 4000 Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL 490-BFDB 16 GB Quadro RTX 5000 GDDR6 Ekran Kartı490-BFDB Quadro RTX 5000 Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL H9CK5 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran KartıH9CK5 Quadro P620 Không rõ 2 GB DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-11
DELL VF388 NVIDIA Quadro RTX 6000 24 GB GDDR6 Ekran KartıVF388 Quadro RTX 6000 Không rõ 24 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL KFDFT NVIDIA Quadro RTX 5000 16 GB GDDR6 Ekran KartıKFDFT Quadro RTX 5000 Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL DTX9T NVIDIA Quadro RTX 4000 8 GB GDDR6 Ekran KartıDTX9T Quadro RTX 4000 Không rõ 8 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
DELL 490-BEPD 16 GB Quadro P5000 GDDR5X Ekran Kartı490-BEPD Quadro P5000 Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-10
DELL C58F5 NVIDIA Quadro P5000 16 GB GDDR5X Ekran KartıC58F5 Quadro P5000 Không rõ 16 GB DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI 912-V379-013 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran Kartı912-V379-013 GeForce GTX 1660 1 6 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 702 g 2019 / 2019-05-10
ASUS AREZ-RX560-O4G-EVO 4 GB 90YV0AHE-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0AHE-M0NA00 Radeon RX 560 1 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2019 / 2019-05-07
ASUS TUF-GTX1660TI-T6G-EVO-GAMING 6 GB 90YV0CR2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı49676 GeForce GTX 1660 Ti 1 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-07
ASUS DUAL-RTX2080-A8G-EVO 8 GB 90YV0CL1-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CL1-M0NM00 GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-07
ASUS DUAL-GTX1660TI-O6G-EVO 6 GB GDDR6 Ekran KartıDUALGTX1660TIO6GEVO GeForce GTX 1660 Ti 2 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-05
ASUS DUAL-RTX2080-O8G-EVO 8 GB 90YV0CL0-M0NM00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CL0-M0NM00 GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-05-07
ASUS PH-GTX1650-4 GB 90YV0CV1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıPH-GTX1650-4G-BULK GeForce GTX 1650 1 4 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-26
GIGABYTE GeForce GTX 1650 MINI ITX OC 4 GB GVN1650IXOC4GD Ekran KartıGVN1650IXOC4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-01
ASUS Dual -RTX2080-8G-EVO NVIDIA GeForce RTX 2080 8 GB GDDR6 Ekran KartıDUAL-RTX2080-8G-EVO GeForce RTX 2080 1 8 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
HP 5EC68AV 2 GB Radeon R7 430 GDDR5 Ekran Kartı5EC68AV Radeon R7 430 Không rõ 2 GB HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 137 g 2019 / 2019-05-05
MSI 912-V809-3061 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3061 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 375 g 2019 / 2019-04-29
MSI G1650VXS4C 4 GB GDDR5 Ekran KartıG1650VXS4C GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Không rõ Đen, Xám 443 g 2019 / 2019-04-27
Ernitec CORE-3MONITOR-V4 2 GB Quadro P400 GDDR5 Ekran KartıCORE-3MONITOR-V4 Quadro P400 Không rõ 2 GB Ernitec Không rõ Không rõ 400 g 2019 / 2019-04-29
GIGABYTE GeForce GTX 1650 OC 4 GB GVN1650OC4GD Ekran KartıGVN1650OC4GD GeForce GTX 1650 2 4 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-05-01
MSI GAMING 912-V380-003 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran Kartı4719072629298 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 585 g 2019
MSI 912-V809-3060 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı912-V809-3060 GeForce GTX 1650 1 4 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 443 g 2019 / 2019-04-28