Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V379-010R 6 GB GeForce GTX 1660 GDDR5 Ekran KartıG1660AR6C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 663 g 2019 / 2019-04-08
Samsung UE40ES6340 40 inç Full HD TVUE 40 ES 6340 SXZG 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-11
Hannspree SL24DMBB SL24DMBW 6 inç Full HD TVSL24DMBW 59,9 cm (23.6") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Hannspree Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-05-11
ASUS ROG COD-BO4- -STRIX-RTX2080TI NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıCOD-BO4-ROG-STRIX-RTX2080TI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 2 11 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019
MSI N210-512D3H/TC NVIDIA GeForce GT 210 0,5 GB GDDR3 Ekran KartıN210-512D3H/TC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 210 1 0,5 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 216 g 2019
ASUS DUAL-RTX2070-O8G-EVO 8 GB 90YV0CN1-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı50217 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 2 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-08
Sony KDL-55HX855 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVKDL55HX855 139 cm / 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung UE65ES8005UXXE Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE65ES8005UXXE 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
MSI VENTUS V379-014R NVIDIA GeForce GTX 1660 6 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V379-014 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 702 g 2019
Viewsonic VT4236LED 42 inç Full HD TVVT4236-LED 106 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Viewsonic Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-08
Samsung UN65ES8000FXZA 65 inç Full HD TVUN65ES8000FXZA 165,1 cm (65") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-05-08
ASUS TUF-RTX2060-6G-GAMING 6 GB 90YV0CJ2-M0NA00 GDDR6 Ekran Kartı90YV0CJ2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 6 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2019 / 2019-04-05
Samsung UN60ES7100FXZA 60 inç Full HD TVUN60ES7100FXZA 152 cm / 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2012 / 2012-05-08
Samsung UN55ES7100FXZA 55 inç Full HD TVUN55ES7100FXZA 152 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Titanyum Không rõ 2012 / 2012-05-08
Samsung UN50ES6500FXZA 5 inç Full HD TVSAMS00818 125,7 cm / 125,7 cm (49.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-08
MSI V809-3061R 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1650 AERO ITX 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-04-04
Samsung UN50EH6000FXZA 5 inç Full HD TVUN50EH6000FXZA 125,7 cm / 125,7 cm (49.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-05-08
MSI V380-003R 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran Kartı Transfer Sarmalı49211 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2019 / 2019-04-04
MSI GTX 1660 AERO ITX 6G OC 6 GB Ekran KartıGEFORCE GTX 1660 AERO ITX 6G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 561 g 2019 / 2019-04-03
MSI V809-3060R 4 GB GeForce GTX 1650 GDDR5 Ekran KartıGEFORCE GTX 1650 VENTUS XS 4G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 443 g 2019 / 2019-04-04
DELL 490-BEQV 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran Kartı490BEQV Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-29
Samsung PS64E8000GSXXC 64 inç Full HD TVPS64E8000GSXXC 162,6 cm (64") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Samsung 1485 x 55,1 x 882,8 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-05-07
DELL 490-BEQY 2 GB Quadro P620 GDDR5 Ekran Kartı490BEQY Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P620 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-03-29
MSI 912-V377-007 11 GB GEFORCE RTX 2080 TI LIGHTNING Ekran Kartı912-V377-007 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 11 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,85 kg 2019 / 2019-04-02