Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-4G-GAMING 4 GB 90YV0CX2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49612 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-25
ASUS GeForce GTX 1650 OC Edition 4 GB PHGTX1650O4G Ekran KartıPHGTX1650O4G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-22
ASUS PH-GTX1650-O4G 4 GB 90YV0CV0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49421 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Metalik Không rõ 2019 / 2019-04-23
ASUS Dual-GTX1650-4 GB 90YV0CV3-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı49420 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N1660OC-6GD 6 GB GVN1660O6-00-10 GDDR5 Ekran KartıGVN1660O6-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc Không rõ 2019 / 2019-04-26
ASUS ROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING 4 GB 90YV0CX0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-A4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-23
GIGABYTE GV-N2060WF2-6GD 6 GB GDDR6 Ekran KartıGV-N2060WF2-6GD Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GVN1650WO4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650WO4-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 3 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650O4-00-10 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650O4-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2019 / 2019-04-20
GIGABYTE GVN1650IO4-00-10 NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN1650IO4-00-10 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2019
ASUS ROG -STRIX-GTX1650-O4G-GAMING NVIDIA GeForce GTX 1650 4 GB GDDR5 Ekran KartıROG-STRIX-GTX1650-O4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019
MSI DUKE RTX 2080 8G NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıVGA2-N2080-D-8G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,08 kg 2019
GIGABYTE GV-N1650OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıN1650OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650WF2OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49387 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 3 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Paslanmaz çelik Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1650GAMING OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran Kartı49386 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2019 / 2019-04-16
GIGABYTE GV-N1060WF2OC-6GD 2.0 6 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1060WF2OC-6GD 2.0 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019 / 2019-04-18
MSI DUKE RTX 2080 Ti 11G NVIDIA GeForce RTX Ti 11 GB GDDR6 Ekran KartıGEFORCE-RTX-2080-TI-DUKE-11G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 Ti 1 Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,23 kg 2019
MSI ARMOR RTX 2070 8G OCV1 NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıG2070AR8C1 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2070 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Bạc 1,18 kg 2019
GIGABYTE GV-N1650IXOC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1650IXOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 2 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-16
ASUS TUF-RTX2060-6G-GAMING 6 GB GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX2060-6G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2060 2 Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2019 / 2019-04-19
GIGABYTE GV-N1070WF3-8GD NVIDIA GeForce GTX 1070 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070WF3-8GD Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Cam Không rõ 2019
ASUS DUAL-GTX1650-O4G 4 GB 90YV0CV2-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıDUAL-GTX1650-O4G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1650 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-13
GIGABYTE GeForce GTX 1660 OC 6 GB GVN1660OC6GD Ekran KartıGVN1660OC6GD Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2019 / 2019-04-11
Samsung 51 PS51D530A5WXXN 51 inç Full HD TVPS51D530A5WXXN 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 1 Không rõ Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-05-11