Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G GAMING TRIO PLUS Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G GAMING TRIO PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,31 kg 2025 / 2025-12-04
HP Elite x3 + x3 Lap Dock 4 GB Y1M45EA+Y1M48EA 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı TelefonY1M45EA+Y1M48EA 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows 10 Mobile Không rõ Không rõ HP Kayan ekran / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2016 / 2016-12-13
LG 32LS5600 TV Televizyon (TV)32LS5600-ZC 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GeForce RTX 5080 16G GAMING TRIO WHITE Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,36 kg 2025 / 2025-12-04
ASUS ZenFone C ZC451CG-1G089ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı TelefonZC451CG-1G089ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1G088ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Altın Akıllı TelefonZC451CG-1G088ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Vàng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D085ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonZC451CG-1D085ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1D080ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Mavi Akıllı TelefonZC451CG-1D080ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Xanh dương 150 g 2016
LG 32LS3590 TV Televizyon (TV)32LS3590-ZC 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DHAHAB-CORE Ekran Kartı 90YV0LV6-MVAA00ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DHAHAB-CORE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli Không rõ 2025 / 2025-12-04
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G GAMING Ekran KartıRTX 5060 TI 8G GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 768 g 2025 / 2025-12-04
ASUS ROG-MATRIX-RTX5090-P32G-30TH Ekran Kartı 90YV0NF2-M0NM00ROG-MATRIX-RTX5090-P32G-30TH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 2 Không rõ 32 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 3,27 kg 2025 / 2025-11-19
ASUS ZenFone C ZC451CG-1C084ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC451CG-1C084ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đỏ 150 g 2016
LG 32LS3500 TV Televizyon (TV)32LS3500-ZA 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ZenFone C ZC451CG-1C037ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZC451CG-1C037ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đỏ 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B083ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC451CG-1B083ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1B036ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Beyaz Akıllı TelefonZC451CG-1B036ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Trắng 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A035ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonZC451CG-1A035ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2016
ASUS ZenFone C ZC451CG-1A082ID 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 4.4 3G 2 GB 8 GB 2100 mAh Siyah Akıllı TelefonZC451CG-1A082ID 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel Không rõ 8 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 67 mm Đen 150 g 2016
LG 32LM620S TV Televizyon (TV)527389 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-DOOM Ekran Kartı 90YV0LV7-M0NM0090YV0LV7-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Không rõ Çok renkli Không rõ 2025 / 2025-11-13
GIGABYTE Radeon RX 9060 XT GAMING OC ICE 16G Ekran Kartı GV-R906XGAMINGOCICE-16GDGV-R906XGAMINGOCICE-16GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9060 XT 1 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 840 g 2025 / 2025-10-31
MSI GEFIORCE RTX 5060 TI 8G GAMING OC NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR7 Ekran KartıGEFIORCE RTX 5060 TI 8G GAMING OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 247 g 2025
LG 26LS3590 TV Televizyon (TV)26LS3590-ZC 66 cm (26") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-07