Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 26CS460 TV26CS460-ZA 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-07
MSI GERFORCE RTX 5060 TI 8G VENTUS 2X PLUS NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR7 Ekran KartıGERFORCE RTX 5060 TI 8G VENTUS 2X PLUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Bạc 573 g 2025
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091097 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon5415247091097 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Trắng 131 g 2016 / 2016-12-13
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE OC V2 16G Ekran Kartı GV-N507TWF3OCV2-16GDN507TWF3OCV2-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 930 g 2025 / 2025-10-29
GIGABYTE Radeon RX 9070 XT GAMING OC ICE 16G Ekran Kartı GV-R907XGAMINGOCICE-16GDGV-R907XGAMINGOCICE-16GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 XT 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,26 kg 2025 / 2025-10-25
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091103 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı Telefon5415247091103 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Vàng 131 g 2016 / 2016-12-13
Sony KDL-46HX750 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 HX 750 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Samsung SM-J120F 1 GB 5415247091080 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5415247091080 11,4 cm (4.5") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 69,3 mm Đen 131 g 2016 / 2016-12-13
Sony 40BX450 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40BX450 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony 32BX330 HD Siyah TVKDL-32BX330/1 81 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony 772 x 82 x 484 mm Đen Không rõ 2012
Hannspree ST281MKB TVST281MKB 62,5 cm (24.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree 60,5 cm (23.8") Đen Không rõ 2012 / 2012-03-06
MSI GEFORCE RTX 3050 LP E 6G OC Ekran KartıGEFORCERTX3050LPE6GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 352 g 2025 / 2025-10-07
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G VENTUS 3X OC BLACK Ekran KartıRTX 5070 TI 16G VENTUS 3X OC BLACK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhôm, Đen 1,07 kg 2025 / 2025-10-06
Hannspree ST24HMUB TVST24HMUB 59,9 cm (23.6") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Hannspree Không rõ Đen, Kahverengi, Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-06
Samsung SM-J105H 75 GB 8806088215143 8 GB 75 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806088215143 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 0,75 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 61,1 mm Đen 123 g 2016 / 2016-12-13
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X PZ OC Ekran KartıG507T-16V3ZC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 1,08 kg 2025 / 2025-10-04
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0086-M01860 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX0086-M01860 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 73,7 mm Xám 148 g 2016 / 2016-12-07
Sharp LC-46LX630E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LX630E 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-04
MSI GeForce RTX 5070 Ti 16G MLG EDITION OC NVIDIA 16 GB GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G MLG EDITION OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,28 kg 2025
ASUS ZE552KL-1G003WW 4 GB 90AZ0123-M00930 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ0123-M00930 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 152,6 mm Vàng 155 g 2016 / 2016-12-07
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0087-M01770 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX0087-M01770 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Bạc 148 g 2016 / 2016-12-07
ASUS ZC520TL 3 GB 90AX0086-M01880 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX0086-M01880 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Xám, Titanyum 148 g 2016 / 2016-12-07
Samsung SM-G903W 2 GB SM-G903WZK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G903WZK 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g 2016 / 2016-12-06
Samsung SM-J320W 5 GB SM-J320WZAA 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320WZAA 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016 / 2016-12-06
Hannspree Hannspree ST281MKB TV
Hannspree Hannspree ST24HMUB TV