Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G130 5 GB SM-G130HZWNETL 4 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G130HZWNETL 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014 / 2014-08-28
LG 60PK790 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK790 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
LG 50PK590 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50PK590 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
Sony Xperia J ST26i 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.1 4G Micro-USB B 0,5 GB 4 GB 1750 mAh Beyaz Akıllı TelefonST26 IW XPERIA J 10,2 cm (4") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 0,5 GB Không rõ Không rõ Android 4.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 61,2 mm Trắng 124 g 2014
LG 50PK990 50 inç Full HD TV Televizyon (TV)50PK990 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
Philips 19PFL3405H/05 19 inç HD TV Televizyon (TV)19PFL3405H/05 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 Philips Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung PS50C530 Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)PS50C530 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG 60PK590 60 inç Full HD TV Televizyon (TV)60PK590 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
ASUS ZenFone 4 A400CG 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 1600 mAh Siyah Akıllı TelefonA400CG-1A203WWE 10,2 cm (4") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Đen 120 g 2014
MSI GeForce GT610 1GB DDR3 N610GT-1GD3H/LP GDDR3 Ekran KartıN610GT-1GD3H/LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 610 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2013-04-28
ASUS A600CG 2 GB A600CG-2B314WWE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA600CG-2B314WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Trắng 196 g 2014 / 2014-08-24
ASUS ZenFone 4 A400CG 10,2 cm (4") Tek SIM Android 4.4 3G 1 GB 8 GB 1600 mAh Beyaz Akıllı TelefonA400CG-1B204WWE 10,2 cm (4") Không rõ 800 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 124,4 mm Trắng 120 g 2014
ASUS A600CG 2 GB A600CG-2A313WWE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA600CG-2A313WWE 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 84,3 mm Đen 196 g 2014 / 2014-08-24
Samsung SM-G850 2 GB 90022757 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90022757 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 65,5 mm Đen 115 g 2014 / 2014-08-24
Samsung EcoGreen UE40C6510 Full HD kalitesi Beyaz TV Televizyon (TV)UE40C6510UP 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
Samsung UE37C6500UP 37 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE37C6500UP 94 cm (37") / 94 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung UE46C6000URP UE46C6000UP 46 inç Full HD TV Televizyon (TV)UE46C6000UP 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
Samsung EcoGreen UE32C6510 Full HD kalitesi Beyaz TV Televizyon (TV)UE32C6510UP 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2010
ASUS A501CG 1 GB A501CG-2B319WWE 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA501CG-2B319WWE 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-08-22
Samsung LE40C630 LE-40C630K1WXZF 40 inç 100Hz Full HD TV Televizyon (TV)LE-40C630K1WXZF 101 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-04-23
LG D290N 1 GB LGD290N.ADEUKW 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD290N.ADEUKW 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Trắng 144 g 2014 / 2014-08-22
MSI V280-058R 1 GB GeForce GTX 650 Ti GDDR5 Ekran KartıN650TI-1GD5/V1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh dương 354 g 2013-04-28
LG L Fino D290N 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 3G Micro-USB 1 GB 4 GB 1900 mAh Yeşil Akıllı Telefon4066869 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Xanh lá 144 g 2014
LG D290N 1 GB LGD290N.ADEUKV 4 GB 1 GB RAM Mor Akıllı TelefonLG L FINO ROT 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Tím 144 g 2014 / 2014-08-22