Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL32EX310 HD Siyah TVKDL-32EX310B) 80 cm / 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
MSI GEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,36 kg 2025 / 2025-09-16
Samsung UE46D6300 TVUE46D6300 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-02-28
ASUS ZenFone 3 Laser ZC551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G 2 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZC551KL-SILVER-32G 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149 mm Bạc 150 g 2016
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah, Grafit Akıllı Telefon1304-7186 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Sony Bar / 70 mm Đen, Grafit 165 g 2016
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G VENTUS 2X OC WHITE PLUS GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G VENTUS 2X OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-09-15
MSI GeForce RTX 5060 Ti 8G GAMING TRIO OC WHITE NVIDIA 8 GB GDDR7 Ekran KartıRTX 5060 TI 8G GAMING TRIO OC WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 839 g 2025
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhôm, Đen 1,07 kg 2025 / 2025-09-13
MSI GEFORCE RTX 5070 TI 16G SHADOW 3X GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5070 TI 16G SHADOW 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 994 g 2025 / 2025-09-13
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE MAX 16G GV-N506TWF2MAX-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2MAX-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-09-11
Hisense E76 14 cm (5.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Pembe altın, Beyaz Akıllı TelefonHS-E76PG 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 75,7 mm Pembe altın, Trắng 147 g 2016
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE MAX 8G GV-N506TWF2MAX-8GD GDDR7 Ekran KartıGV-N506TWF2MAX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 580 g 2025 / 2025-09-11
Hisense E76 3 GB HS-E76GD 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-E76GD 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Hisense Bar / 75,7 mm Vàng 147 g 2016 / 2016-12-02
MSI GEFORCE RTX 5060 TI 16G VENTUS 2X OC WHITE PLUS GDDR7 Ekran Kartı912-V535-002 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5060 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 600 g 2025 / 2025-09-10
GIGABYTE GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC V2 8G GV-N5050WF2OCV2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N5050WF2OCV2-8GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 2 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 880 g 2025 / 2025-09-09
GIGABYTE GeForce RTX 5050 D6 8G GV-N5050D6-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N5050D6-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5050 2 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 710 g 2025 / 2025-09-09
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-HATSUNE-MIKU-EDITION 90YV0LV9-M0NM00 16 GB GDDR7 Ekran Kartı90YV0LV9-M0NM00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 2,86 kg 2025 / 2025-09-07
Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon51090QTU 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71 mm Xanh dương 153 g 2016 / 2016-12-01
Honor 8 Premium 4 GB 51090QTT 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon51090QTT 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 71 mm Vàng 153 g 2016 / 2016-12-01
LG G5 SE 3 GB LGH840.AGBRGD 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH840.AGBRGD--D 13,5 cm (5.3") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ LG Bar / 73,9 mm Vàng 157 g 2016 / 2016-12-01
Sony KDL-46HX755 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 HX 755 BAE2 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Sony KDL-46EX655 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 46 EX 655 BAEP 117 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS PROART-RTX5070TI-16G 90YV0NR1-M0NA00 GDDR7 Ekran Kartı90YV0NR1-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Çok renkli 1,39 kg 2025 / 2025-08-27
Sony KDL-40HX755 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40HX755BAE2 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2012
Honor Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon
Honor 8 Premium 64 GB 51090QTU Mavi Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 Premium 4 GB 51090QTT 64 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon