Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Xcover6 Pro 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM 5G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4050 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-XCOVER 6 PRO BLACK-128 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,9 mm Đen 235 g 2025
Motorola edge plus 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 5G USB C Tipi 8 GB 512 GB 5100 mAh Siyah Akıllı TelefonPAWJ0004US 17 cm (6.7") P-OLED 2400 x 1080 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 13 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74 mm Đen 203 g 2025
Motorola moto g 5G 2024 16,8 cm (6.6") Çift SIM Android 14 USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Yeşil Akıllı TelefonPB0L0002US 16,8 cm (6.6") LCD 1612 x 720 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 75 mm Xanh lá 194 g 2025
ASUS 90YV06E0-U0NA00 8 GB Radeon R9 295X2 GDDR5 Ekran Kartı90YV06E0-U0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-11
Motorola moto g stylus 5G 2024 17 cm (6.7") Çift SIM Android 14 USB C Tipi 8 GB 256 GB 5000 mAh Karamel Akıllı TelefonPB1M0007US 17 cm (6.7") P-OLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 74,8 mm Karamel 190 g 2025
ASUS R9295X2-8GD5 8 GB GDDR5 Ekran KartıR9295X2-8GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-09
CLUB3D Radeon R9 295 X2 8 GB CGAX-R9295X29 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R9295X29 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 295X2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ CLUB3D ATX Đen, Bạc 1,8 kg 2014 / 2014-04-08
ASUS R5230-SL-2GD3-L 2 GB 90YV06A0-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90YV06A0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Fujitsu S26361-F2222-L924 8 GB GRID K2 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L924 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GRID K2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (rev. 3.0) 2 GB REV3 GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI REV3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Honor 400 6936520867608 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon6936520867608 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-06-22
Honor 400 6936520867615 512 GB 8 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon6936520867615 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Vàng 184 g 2025 / 2025-06-22
GIGABYTE GV-NTITANBLKGHZ-6GDB NVIDIA GeForce GTX TITAN 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKGHZ-6GDB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen Không rõ 2014
GIGABYTE GV-R724OC-2GI (rev. 2.0) 2 GB REV2 GDDR3 Ekran KartıGV-R724OC-2GI REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
GIGABYTE GV-R726XOC-2GD (rev. 2.0) 2 GB REV2 GDDR5 Ekran KartıGV-R726XOC-2GD REV2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-06
Motorola moto g86 power 5G PB8X0002SE 512 GB 8 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB8X0002SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Xanh lá 198 g 2025 / 2025-06-22
GIGABYTE GV-N760WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
GIGABYTE GV-R7265WF2OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R7265WF2OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
Motorola moto g86 power 5G PB8X0004SE 512 GB 8 GB RAM Pembe Akıllı TelefonPB8X0004SE 16,9 cm (6.67") P-OLED 2712 x 1220 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 15 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 74,7 mm Hồng 198 g 2025 / 2025-06-22
Matrox MILLENNIUM G450 032 GB G45FMDVP32DS2F GDDR Ekran KartıG45FMDVP32DS2F Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 0,032 GB Không rõ Matrox Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 127 g 2014 / 2014-04-05
GIGABYTE GV-NTITANBLKGHZ-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANBLKGHZ-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN Không rõ 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-04-05
Samsung Galaxy Z Flip 7 FE SM-F761BZWHEUB 256 GB 8 GB RAM 5G Beyaz Akıllı TelefonSM-F761BZWHEUB 17 cm (6.7") Không rõ 2640 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 71,9 mm Trắng 187 g 2025 / 2025-06-22
CLUB3D Radeon R5 230 PCI EXPRESS X1 1 GB CGAX-R5232LX1 Ekran KartıCGAX-R5232LX1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 230 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 155 g 2014 / 2014-04-03
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766BZRHEUB 512 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRHEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025 / 2025-06-22
Honor Honor 400 6936520867608 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon
Honor Honor 400 6936520867615 512 GB 8 GB RAM 5G Altın Akıllı Telefon