Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung Galaxy Note10+ 17,3 cm (6.8") Tek SIM 4G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonN975U 17,3 cm (6.8") OLED 3040 x 1440 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,2 mm Đen 196 g 2025
Samsung Galaxy A05 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 5000 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-A055M/DS 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Bạc 195 g 2025
ASUS R9280-DC2T-3GD5 3 GB 90YV0620-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0620-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-12
MSI V273-014R 2 GB Radeon HD7850 GDDR5 Ekran KartıR7850 POWER EDITION 2GD5/OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB MSI 210 x 118 x 39 mm Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-10
ASUS R7265-DC2-2GD5 2 GB 90YV0660-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7265-DC2-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-09
GIGABYTE GV-R928WF3OC-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R928WF3OC-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-03-09
GIGABYTE GV-R725XOC-1GD 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R725XOC-1GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Metalik 137 g 2014 / 2014-03-09
Samsung Galaxy Z Fold6 19,3 cm (7.6") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 4400 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F956WAKAXAC 19,3 cm (7.6") Không rõ 2160 x 1856 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Samsung Döndür Đen 239 g 2025
Samsung Galaxy S25 Edge 17 cm (6.7") Tek SIM Android 15 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 3900 mAh Gümüş Akıllı TelefonSM-S937WZSEXAC 17 cm (6.7") OLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar Bạc 163 g 2025
GIGABYTE GV-R725XOC-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R725XOC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
OPPO A5 5G 110010348398 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonCPH2735-WHITE 16,9 cm (6.67") LCD 720 x 1604 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 76,2 mm Trắng 194 g 2025 / 2025-06-10
GIGABYTE GV-N650OC-4GI 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N650OC-4GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Metalik 137 g 2014 / 2014-03-08
GIGABYTE GV-N750OC-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N750OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
GIGABYTE GV-N75TWF2OC-2GI 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TWF2OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
HP E5Z74AT 1 GB Quadro K610M GDDR5 Ekran KartıE5Z74AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K610M Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
Honor Magic7 Lite 51090BQBG 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon51090BQBG 17,2 cm (6.78") OLED 2700 x 1224 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Tím 189 g 2025 / 2025-06-05
HP E5Z75AT 2 GB Quadro K2100M GDDR5 Ekran KartıE5Z75AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2100M Không rõ Không rõ 2 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
Honor 400 5109BUUR 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon5109BUUR 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-06-04
HP E5Z76AT 4 GB Quadro K3100M GDDR5 Ekran KartıE5Z76AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K3100M Không rõ Không rõ 4 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-08
OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon100000055167 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Xanh lá 194 g 2025 / 2025-06-04
CLUB3D Radeon R7 250 Eyefinity4 lowProfile 2 GB CGAX-R7256LM4 Ekran KartıCGAX-R7256LM4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ Không rõ 2 GB CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đỏ 158 g 2014 / 2014-03-07
OPPO A5 PRO 100000055173 256 GB 8 GB RAM Kahverengi Akıllı Telefon100000055173 16,9 cm (6.67") LCD 1604 x 720 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ OPPO Bar / 75,5 mm Kahverengi 194 g 2025 / 2025-06-04
Samsung Galaxy A05 17 cm (6.7") Çift SIM Android 13 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A055MZKGGTO 17 cm (6.7") PLS 720 x 1600 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Samsung Bar / 78,2 mm Đen 195 g 2025
MSI LIGHTNING 4 GB V307-001R Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıV307-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Vàng 1,58 kg 2014 / 2014-03-06
OPPO OPPO A5 5G 110010348398 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
OPPO A5 5G 110010348398 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.67"
Honor Honor 400 5109BUUR 512 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon
OPPO OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon
OPPO A5 PRO 100000055167 Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý6s Gen 1
Ekran6.67"