Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
DELL 490-BCHO 2 GB FirePro W4100 GDDR5 Ekran Kartı490-BCHO--D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W4100 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-11-29
LG 32LV450A 32 inç Full HD TV32LV450A 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
DELL 490-BCGG 4 GB FirePro W5100 GDDR5 Ekran Kartı490-BCGG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5100 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-11-29
LG 32LV375G 32 inç Full HD TV32LV375G 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
DELL 490-BCEP 1 GB Radeon R5 240 Ekran Kartı490-BCEP--D Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R5 240 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-29
LG 32LK430A 32 inç Full HD TV32LK430A 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
LG 32LK330A 32 inç HD TV32LK330A/I 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
Samsung Galaxy Z Fold 7 20,3 cm (8") Android 16.0 5G 12 GB 256 GB 4400 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-F966BDBBEUB-M 20,3 cm (8") Không rõ 2184 x 1968 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Kapaklı / 143,2 mm Xanh dương 215 g 2025
LG 22LV250A 22 inç HD TV22LV250A 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1366 x 768 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
DELL 490-14227 AMD FirePro W5000 2 GB GDDR5 2048 MB Ekran Kartı490-14227 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro W5000 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Không rõ Không rõ 2014
DELL AMD Radeon HD 7570 1GB Ekran Kartı670111602 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7570 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Çok renkli Không rõ 2014
DELL 490-BBUH 1 GB Radeon HD8570 GDDR3 Ekran Kartı490-BBUH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD8570 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh dương Không rõ 2014 / 2014-11-18
LG 22LK330A 22 inç HD TV22LK330A 55 cm / 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 512 GB 4300 mAh Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRHEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 256 GB 4300 mAh Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRGEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 512 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKHEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,3 cm (6.8") 5G 12 GB 256 GB 4300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-F766BZKGEUB-M 17,3 cm (6.8") Không rõ 2520 x 1080 Piksel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Đen 188 g 2025
Samsung Galaxy Z Flip 7 17,5 cm (6.9") Çift SIM 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 4300 mAh Nane rengi Akıllı TelefonSM-F766BLGHEUB-M 17,5 cm (6.9") AMOLED 2520 x 1080 Piksel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Nane rengi 188 g 2025
MSI N720-1GD5HLP 1 GB V809-1276R GDDR5 Ekran KartıN720-1GD5HLP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 720 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 292 g 2014 / 2014-11-13
Samsung LE55C655 LE-55C655L1WXXE 55 inç 100Hz Full HD TVLE-55C655L1WXXE 139,7 cm (55") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-23
Samsung UE46D5700RSXXN 46 inç Full HD TVUE46D5700RSXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-04-22
ASUS POSEIDON-GTX980-P-4GD5 NVIDIA GeForce GTX 980 4 GB GDDR5 Ekran KartıPOSEIDON-GTX980-P-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 980 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
Fujitsu NVIDIA Quadro K2000 2 GB GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-E200 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K2000 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Fujitsu Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS GeForce GT 740 DDR3 2GB 90YV0613-M0NA00 Ekran Kartı90YV0613-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 740 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-11-11