Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Định dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Fujitsu 38037943 12 GB Quadro K6000 GDDR5 Ekran Kartı38037943 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-03-24
MSI R7 265 2GD5 OC 2 GB GDDR5 Ekran KartıR7 265 2GD5 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 265 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 36 g 2014 / 2014-03-24
Fujitsu S26361-D3000-V600 12 GB Quadro K6000 GDDR5 Ekran KartıS26361-D3000-V600 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro K6000 Không rõ Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Fujitsu Không rõ Không rõ 880 g 2014 / 2014-03-24
Samsung SM-F766BDBGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Mavi Akıllı TelefonSM-F766BDBGEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Xanh dương 188 g 2025 / 2025-06-22
Samsung Galaxy Z Flip 7 SM-F766BZRGEUB 256 GB 12 GB RAM 5G Mercan Akıllı TelefonSM-F766BZRGEUB 17,5 cm (6.9") Không rõ 2520 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Samsung Döndür / 75,2 mm Mercan 188 g 2025 / 2025-06-22
MSI 1GD5 1 GB V271-050R Radeon R7 250X GDDR5 Ekran KartıR7 250X 1GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 372 g 2014 / 2014-03-20
GIGABYTE GVN750OGI-00-G NVIDIA GeForce GTX 750 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN750OGI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Không rõ 2 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS R9280-DC2-3GD5 3 GB 90YV0621-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR9280-DC2-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-20
GIGABYTE GVN630D3GI-00-G NVIDIA GeForce GT 630 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVN630D3GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR777OGD-00-G AMD Radeon HD7770 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR777OGD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7770 Không rõ 1 Không rõ 1 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS R7240-SL-2GD3-L 2 GB 90YV04T3-M0NA00 GDDR3 Ekran KartıR7240-SL-2GD3-L Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-03-16
TCL 60 5G 17 cm (6.7") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 6 GB 256 GB 5200 mAh Koyu gri Akıllı Telefon605G16256G 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1600 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Koyu gri 190 g 2025
TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon605G16256B 17 cm (6.7") Không rõ 720 x 1600 Piksel 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ TCL Bar / 76,2 mm Koyu mavi 190 g 2025 / 2025-06-20
Motorola razr PB250014US 17,5 cm (6.9") Çift SIM Android 14 5G USB C Tipi 8 GB 256 GB 4200 mAh Kum Akıllı TelefonPB250014US 17,5 cm (6.9") P-OLED 2640 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Có Không rõ Android 14 Không rõ High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Döndür / 74 mm Cát 188 g 2025
GIGABYTE GVN680W52D-00-G NVIDIA GeForce GTX 680 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN680W52D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 680 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
Honor X Series X6c 5109BVFS 128 GB 6 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon5109BVFS 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Xanh lá 199 g 2025 / 2025-06-19
MSI N770 2GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V299-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 1,01 kg 2014
MSI N670 PE 2GD5 NVIDIA GeForce GTX 670 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V284-053 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 Không rõ 1 Không rõ 2 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
Barco K9306037 4 GB FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9306037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Barco Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-03-14
Honor X Series X6c 5109BVFR 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon5109BVFR 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Đen 199 g 2025 / 2025-06-19
Honor 7 Lite 5109BMGB-BU 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon5109BMGB-BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2700 x 1224 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Tím 189 g 2025 / 2025-06-19
Honor 7 Lite 5109BMFW-BU 256 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon5109BMFW-BU 17,2 cm (6.78") AMOLED 2700 x 1224 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 14 Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,5 mm Đen 189 g 2025 / 2025-06-19
OPPO Find N5 6932169365918 512 GB 16 GB RAM 5G Beyaz Akıllı Telefon6932169365918 20,6 cm (8.12") AMOLED 2480 x 2248 Piksel 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ OPPO Döndür / 146,6 mm Trắng 229 g 2025 / 2025-06-16
MSI V277-082R 3 GB Radeon R9 280 GDDR5 Ekran KartıR9 280 GAMING 3G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280 Không rõ 1 Không rõ 3 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-03-13
TCL TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon
TCL 60 5G 605G16256B 256 GB 6 GB RAM Koyu mavi Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýDimensity 6300
Ekran6.7"
Honor Honor X Series X6c 5109BVFS 128 GB 6 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Honor X Series X6c 5109BVFS 128 GB 6 GB RAM Yeşil Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81-Ultra
Ekran6.61"
Honor Honor X Series X6c 5109BVFR 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor X Series X6c 5109BVFR 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lýHelio G81-Ultra
Ekran6.61"
Honor Honor 7 Lite 5109BMGB-BU 256 GB 8 GB RAM 5G Mor Akıllı Telefon
Honor Honor 7 Lite 5109BMFW-BU 256 GB 8 GB RAM 5G Siyah Akıllı Telefon