Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI V308-002R 4 GB Radeon R9 290 GDDR5 Ekran KartıV308-002R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-12
MSI V308-001R 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıV308-001R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-12
Honor 400 Pro 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6000 mAh Gri Akıllı Telefon5109BUTM 17 cm (6.7") AMOLED 2800 x 1280 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xám 205 g 2025
GIGABYTE GV-R7250O5-2GI AMD Radeon R7 250 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R7250O5-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
Honor 400 Pro 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6000 mAh Siyah Akıllı Telefon5109BUTL 17 cm (6.7") AMOLED 2800 x 1280 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 205 g 2025
Fujitsu AMD Radeon R9 255 2GB S26361-F3535-L925 GDDR5 Ekran KartıS26361-F3535-L925 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 255 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB Fujitsu Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2014 / 2014-01-10
GIGABYTE GV-R725OC-2GI REV 2.0 2 GB GVR725O2GI-00-G GDDR3 Ekran KartıGV-R725OC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
ASUS HD5450-SL-1GD3-BRK 1 GB 90-C1CP27-L0UAN0YZ GDDR3 Ekran KartıHD5450-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD5450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
ASUS 90-C1CQ04-L0UAN0YZ 1 GB Radeon HD6450 GDDR3 Ekran KartıHD6450-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
Honor 400 16,6 cm (6.55") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 6000 mAh Altın Akıllı Telefon5109BURE 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Vàng 184 g 2025
ASUS 210-SL-1GD3-BRK 1 GB 90-C1CP61-L0UANAYZ GDDR3 Ekran Kartı210-SL-1GD3-BRK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce 210 Không rõ 1 Không rõ 1 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
Honor 400 16,6 cm (6.55") Hibrid Çift SIM MagicOS 9.0 5G USB C Tipi 12 GB 256 GB 6000 mAh Siyah Akıllı Telefon5109BURC 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025
Motorola moto e7i power E7I TAHITI BLUE 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonE7I POWER TAHITI BLUE 16,5 cm (6.5") IPS 720 x 1600 Piksel 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 10 Go edition Không rõ Motorola Bar / 75,9 mm Xanh dương 200 g 2025 / 2025-05-12
ASUS GT630-DCSL-2GD3-V2 2 GB 90-C1CSE3-S0UAN0BZ GDDR3 Ekran Kartı90C1CSE3-S0UAN0BZ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 Không rõ 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Xanh dương, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-01-10
GIGABYTE GV-N660WF2-2GD REV 2.0 NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N660WF2-2GD REV2.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
ASUS 90YV05C1-M0NA00 4 GB Radeon R9 290X GDDR5 Ekran KartıR9290X-DC2-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-10
Motorola moto e7 power E7 TAHITI BLUE 64 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı TelefonE7 POWER TAHITI BLUE 16,5 cm (6.5") IPS 1600 x 720 Piksel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Motorola Bar / 75,9 mm Xanh dương 200 g 2025 / 2025-05-12
ASUS AMD Radeon R9 290 4GB GDDR5 90YV05F1-M0NA00 Ekran KartıR9290-DC2-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 Không rõ 1 Không rõ 4 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ Không rõ 2014 / 2014-01-10
ASUS GTX780-P-3GD5 NVIDIA GeForce GTX 780 3 GB GDDR5 Ekran KartıGTX780-P-3GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 Không rõ 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GV-R725O5-2GI 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R725O5-2GI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250 Không rõ 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Metalik Không rõ 2014 / 2014-01-09
GIGABYTE GV-R929XWF3-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929XWF3-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X Không rõ 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2014 / 2014-01-09
GIGABYTE GV-R928XWF3-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R928XWF3-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 280X Không rõ 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-09
MSI R9-290-GAMING-4 GB R9 290 GAMING 4G GDDR5 Ekran KartıR9_290_GAMING_4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 Không rõ 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-08
Motorola moto g54 5G Power Edition PB0W0008RS 256 GB 12 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPB0W0008RS 16,5 cm (6.5") LCD 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Motorola Bar / 73,8 mm Xanh lá Không rõ 2025 / 2025-05-12
Motorola Motorola moto e7i power E7I TAHITI BLUE 32 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı Telefon