Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI R9-290X-GAMING-4 GB R9 290X GAMING 4G GDDR5 Ekran KartıR9-290X-GAMING-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,01 kg 2014 / 2014-01-08
CLUB3D Radeon R9 270X royalQueen 4 GB CGAX-R927X8 GDDR5 Ekran KartıCGAX-R927X8 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ 4 GB CLUB3D ATX Đen 482 g 2014 / 2014-01-06
ASUS R9290-DC2OC-4GD5 4 GB 90YV05F0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR9290-DC2OC-4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-05
GIGABYTE GVR929XO4D-GA-G AMD Radeon R9 290X 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVR929XO4D-GA-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
Motorola moto g54 5G Power Edition PB0W0006RS 256 GB 12 GB RAM Koyu mavi Akıllı TelefonPB0W0006RS 16,5 cm (6.5") LCD 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 13 Không rõ Motorola Bar / 73,8 mm Koyu mavi Không rõ 2025 / 2025-05-12
ASUS R9290X-DC2OC-4GD5 4 GB 90YV05C0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR9290XDC2OC4GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013 / 2013-12-25
Barco K9602005 4 GB FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9602005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ 4 GB Barco Không rõ Đen Không rõ 2013 / 2013-12-25
Motorola moto g9 power PALR0020RS 128 GB 4 GB RAM Yeşil Akıllı TelefonPALR0020RS 17,3 cm (6.8") IPS 720 x 1640 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 10 Không rõ Motorola Bar / 172,1 mm Xanh lá 221 g 2025 / 2025-05-07
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD-GA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929XOC-4GD-GA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013 / 2013-12-25
Samsung Galaxy A16 SM-A165FZKAATS 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A165FZKAATS 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 Piksel 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Đen 200 g 2025
GIGABYTE GV-R929OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013 / 2013-12-25
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929XOC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290X 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013 / 2013-12-20
GIGABYTE GV-R929OC-4GD-GA 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-R929OC-4GD-GA Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 290 1 Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013 / 2013-12-25
ASUS 90YV04H2-M0NA00 3 GB GeForce GTX 780 GDDR5 Ekran Kartı90YV04H2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ 3 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013 / 2013-12-20
Barco K9602375 1 GB FirePro TM GDDR5 Ekran KartıK9602375 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro TM Không rõ Không rõ 1 GB Barco Không rõ Không rõ Không rõ 2013 / 2013-12-19
Samsung Galaxy XCover7 Pro SM-G766B 16,8 cm (6.6") Hibrid Çift SIM 5G USB C Tipi 6 GB 128 GB 4350 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G766BZKDSTS 16,8 cm (6.6") PLS 2408 x 1080 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 79,9 mm Đen 240 g 2025
Samsung Galaxy M55 5G SM-M556EZKCEUB 256 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-M556EZKCEUB 17 cm (6.7") AMOLED 2400 x 1080 Piksel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 76,5 mm Đen 180 g 2025 / 2025-04-25
Samsung Galaxy F-S931BZSGL310 256 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonF-S931BZSGL310 15,8 cm (6.2") AMOLED 2340 x 1080 Piksel 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 70,5 mm Bạc 162 g 2025 / 2025-04-24
Samsung Galaxy F-S936BZSGL310 512 GB 12 GB RAM 5G Gümüş Akıllı TelefonF-S936BZSGL310 17 cm (6.7") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 75,8 mm Bạc 190 g 2025 / 2025-04-24
Samsung Galaxy F-S938BZKGL310 512 GB 12 GB RAM 5G Siyah Akıllı TelefonF-S938BZKGL310 17,5 cm (6.9") AMOLED 3120 x 1440 Piksel 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 218 g 2025 / 2025-04-24
Honor 400 5G + EAR clip BNDH400SC 512 GB 8 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonBNDH400SC 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Bạc 184 g 2025 / 2025-04-20
Honor 400 5G + EAR clip BNDH400GC 512 GB 8 GB RAM Altın Akıllı TelefonBNDH400GC 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Vàng 184 g 2025 / 2025-04-20
Honor 400 5G + EAR clip BNDH400BC 512 GB 8 GB RAM Siyah Akıllı TelefonBNDH400BC 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ MagicOS 9.0 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025 / 2025-04-20
Honor 400 5G 16,6 cm (6.55") Çift SIM Android 15 USB C Tipi 8 GB 512 GB 5300 mAh Siyah Akıllı Telefon5109BUUT 16,6 cm (6.55") AMOLED 2736 x 1264 Piksel 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Honor Bar / 74,6 mm Đen 184 g 2025