Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GVN770W32D-00-G NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN770W32D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N660 HAWK NVIDIA GeForce GTX 660 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V288-002 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 893 g 2014
MSI N650Ti 2GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V809-436 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN66TW33D-00-G NVIDIA GeForce GTX 660 Ti 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN66TW33D-00-G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI N670 TF 2GD5 NVIDIA GeForce GTX 670 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V284-052 Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 670 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN66TOC3GD-00-G NVIDIA GeForce GTX 660 Ti 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN66TOC3GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 660 Ti 1 Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVN65TOCGI-00-G NVIDIA GeForce GTX 650 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVN65TOCGI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 650 Ti 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014
MSI 4GD3 LP AMD Radeon R7 240 4 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-845 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 194 g 2014
GIGABYTE GVR726X22D-00-G2 AMD Radeon R7 260X 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR726X22D-00-G2 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 260X 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI 2GD3 LP AMD Radeon R7 240 2 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-830 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 240 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 194 g 2014
MSI R7730-1GD3/LP AMD Radeon HD7730 1 GB GDDR3 Ekran Kartı912-V809-643 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7730 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GVR775D32I-00-G AMD Radeon HD7750 2 GB GDDR3 Ekran KartıGVR775D32I-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7750 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014
MSI Twin Frozr 2GD5/OC AMD Radeon HD7850 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V270-035 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 340 g 2014
GIGABYTE GVR645GI-00-G AMD Radeon HD6450 1 GB GDDR3 Ekran KartıGVR645GI-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 1 Không rõ 1 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2014
GIGABYTE GeForce GTX750 1GB GV-N75OC-1GI GDDR5 Ekran KartıGV-N75OC-1GI Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 2 Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-02-05
ASUS R7250X-2GD5 2 GB 90YV05T0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıR7250X-2GD5 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R7 250X 1 Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen Không rõ 2014 / 2014-02-01
Emporia Smart.7lite E7LT.V1.BK.01.DU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonE7LT.V1.BK.01.DU 13,8 cm (5.45") 720 x 1440 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Emporia Bar / 70,5 mm Đen 173 g 2025 / 2025-05-29
GIGABYTE GV-N75TOC-2GI 2 GB GVN75TO2GI-00-G GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıGV-N75TOC-2GI Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 2 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-31
Emporia SMART.ME7.V1.BK.01.DU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı TelefonME7.V1.BK.01.DU 13,8 cm (5.45") 720 x 1440 Piksel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Emporia Bar / 70,5 mm Đen 173 g 2025 / 2025-05-29
MSI V809-872R 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıV809-872R Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-31
MSI V310-003R 2 GB GeForce GTX 750 Ti GDDR5 Ekran KartıV310-003R Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 Ti 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 540 g 2014 / 2014-01-31
MSI V310-004R 1 GB GeForce GTX 750 GDDR5 Ekran KartıV310-004R Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 520 g 2014 / 2014-01-31
MSI V809-871R 1 GB GeForce GTX 750 GDDR5 Ekran KartıV809-871R Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 750 1 Không rõ 1 GB MSI Không rõ Không rõ 406 g 2014 / 2014-01-31
HP Radeon HD8490 1 GB 717219-001 GDDR3 Ekran Kartı717219-001 Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD 8490 Không rõ Không rõ 1 GB HP Không rõ Không rõ Không rõ 2014 / 2014-01-30
Emporia Emporia SMART.ME7.V1.BK.01.DU 128 GB 6 GB RAM Siyah Akıllı Telefon