Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor 4C 2 GB HONOR4C_GL 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonHONOR4C_GL 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Vàng 162 g 2016 / 2016-08-01
Honor 4C 2 GB HONOR4C_WH 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonHONOR4C_WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.4.2 Honor Bar / 71,9 mm Trắng 162 g 2016 / 2016-08-01
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-2994 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Trắng 137,4 g 2016
ASUS ZB551KL-1B114WW 2 GB 90AX0132-M01300 32 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0132-M01300 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016 / 2016-07-29
ASUS ZB551KL-1A113WW 2 GB 90AX0131-M01290 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZB551KL1A113WW 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Đen 160 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon51090RKY 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71,9 mm Xanh dương 154 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon51090QMJ 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71 mm Trắng 153 g 2016 / 2016-07-29
Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51090QMF 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Honor Bar / 71 mm Đen 153 g 2016 / 2016-07-29
Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon2890917 14 cm (5.5") Không rõ 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 4.4 Honor Bar / 77 mm Đen, Trắng 170 g 2016 / 2016-07-27
ASUS ZE601KL-6J056WW 3 GB 90AZ0112-M00560 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ0112-M00560 15,2 cm (6") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2016 / 2016-07-26
ASUS ZE500KL-1B083WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE500KL-1B083WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-07-26
Sony Xperia XA Ultra 15,2 cm (6") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1303-0228 15,2 cm (6") IPS 1080 x 1920 Piksel 16 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 79 mm Đen 202 g 2016
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320F 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J320F/DS 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZK 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806088384924 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016 / 2016-07-16
Hisense L675 WH 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonL675WH 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Hisense Bar / 70,5 mm Đen 144 g 2016 / 2016-07-16
Hisense C1 2 GB HS-C1 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonHS-C1 14 cm (5.5") AMOLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Hisense Bar / 75 mm Vàng 141 g 2016 / 2016-07-16
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2300 mAh Pembe Akıllı Telefon1302-2997 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Hồng 137,4 g 2016
LG K580 2 GB LGK580.AGBRGD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonB-LGK580.AGBRGD 13,2 cm (5.2") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Vàng 118,2 g 2016 / 2016-07-16
LG K100 1 GB LGK100.AGBRKU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK100AGBRKU 11,4 cm (4.5") TFT 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0.1 LG Bar / 67,8 mm Đen, İndigo mavisi 127 g 2016 / 2016-07-16
LG K520 DAB+ 5 GB LGK520N.ANLDBN 16 GB 5 GB RAM Kahverengi Akıllı TelefonLGK520N.ANLDBN 14,5 cm (5.7") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0.1 LG Bar / 79,6 mm Kahverengi 145 g 2016 / 2016-07-15
Legrand 771098 Elektrikli Kutu771098 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Legrand Bar / 66,7 mm Trắng 119 g 2016 / 2020-06-22
Legrand 771097 Elektrikli Kutu771097 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Legrand Bar / 66,7 mm İndigo mavisi 119 g 2016 / 2020-06-22
Haier VOYAGE V3 1 GB EA0JZ0E03 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonEA0JZ0E03 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1 GB Android 4.4 Haier Bar / 69 mm Trắng 140 g 2016 / 2016-07-14
ASUS ZenFone Go ZB551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3010 mAh Siyah Akıllı Telefon90AX0131-M00300 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Đen 160 g 2016
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_GL 8 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
Honor Honor 4C 2 GB HONOR4C_WH 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090RKY 32 GB 4 GB RAM Mavi Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090QMJ 32 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 8 4 GB 51090QMF 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýKirin 950
Ekran5.2"
Honor Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Honor 4X 2 GB 2890917 8 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4
Bộ xử lýKirin 620
Ekran5.5"
ASUS ASUS ZE500KL-1B083WW 2 GB 8 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Hisense Hisense L675 WH 1 GB 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Hisense Hisense C1 2 GB HS-C1 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon
LG LG K100 1 GB LGK100.AGBRKU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Legrand Legrand 771098 Elektrikli Kutu
Legrand 771098 Elektrikli Kutu
Android 5.1
Bộ xử lýMT6735M
Ekran4.5"
Legrand Legrand 771097 Elektrikli Kutu
Legrand 771097 Elektrikli Kutu
Android 5.1
Bộ xử lýMT6735M
Ekran4.5"
Haier Haier VOYAGE V3 1 GB EA0JZ0E03 16 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon