Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.998 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J353WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J353WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Bạc 170 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G551WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G551WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016
Lenovo C2 1 GB PA450168ES 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPA450168ES 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Lenovo Bar / 71,4 mm Trắng 139 g 2016 / 2016-10-05
Motorola C2 1 GB PA450184ES 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonPA450184ES 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Motorola Bar / 71,4 mm Đen 139 g 2016 / 2016-09-16
Motorola B 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Siyah Akıllı Telefon 11,4 cm (4.5") Không rõ 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Motorola Bar / 66 mm Đen 144 g 2016
Lenovo B 1 GB PA4R0023ES 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonPA4R0023ES 11,4 cm (4.5") Không rõ 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 6.0 Lenovo Bar / 66 mm Trắng 144 g 2016 / 2016-12-13
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6J464WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Gri, Gümüş Akıllı TelefonZE551ML-6J464WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Xám, Bạc 170 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G463WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonZE551ML-6G463WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6A461WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A461WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g 2016
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6C462WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE551ML-6C462WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đỏ 170 g 2016
ASUS ZD551KL-1B455WW 3 GB 90AZ00U2-M04620 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00U2-M04620 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 170 g 2016 / 2016-09-15
ASUS ZX551ML 4 GB 90AZ00X1-M01450 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00X1-M01450 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016 / 2016-09-12
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 2900 mAh Mavi Akıllı Telefon1304-7019 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Xanh dương 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1304-7008 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Đen 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 2900 mAh Platin Akıllı Telefon1304-6994 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Platina 161 g 2016
LG K500N 2 GB LGK500N.AVDIBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK500N.AVDIBK 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 71,8 mm Đen 120 g 2016 / 2016-09-12
Honor 5C 2 GB 51090NNH 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090NNH 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Honor Bar / 73,8 mm Bạc, Trắng 156 g 2016 / 2016-09-11
Honor 5X 2 GB 51090BXS 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090BXS 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Bạc, Trắng 158 g 2016 / 2016-09-11
Honor 5X 2 GB 51090BXT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon51090BXT 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Đen, Xám 158 g 2016 / 2016-09-11
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Platin Akıllı Telefon40-29-1742 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Platina 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Mavi Akıllı Telefon40-29-1744 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Xanh dương 161 g 2016
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon40-29-1740 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 72 mm Đen 161 g 2016
Samsung SM-J710F 2 GB J710F-WHITE 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonJ710F-WHITE 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Trắng 169 g 2016 / 2016-09-09
Samsung SM-J710F 2 GB J710F-GOLD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonJ710F-GOLD 14 cm (5.5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 76 mm Vàng 169 g 2016 / 2016-09-09
Lenovo Lenovo C2 1 GB PA450168ES 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Motorola Motorola C2 1 GB PA450184ES 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Lenovo Lenovo B 1 GB PA4R0023ES 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Honor Honor 5X 2 GB 51090BXS 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
Honor Honor 5X 2 GB 51090BXT 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon