Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-6G306WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Altın Akıllı TelefonZE500KL-6G306WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Vàng 140 g 2016
ASUS ZE500KL-1K303WW 2 GB 90AZ00E6-M03770 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonZE500KL-1K303WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Xanh dương 140 g 2016 / 2016-07-07
Sony Xperia X Performance 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı TelefonB-1304-8316 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Không rõ Sony Bar / 70 mm Đen 165 g 2016
ASUS ZB452KG-1A002WW 1 GB 90AX0141-M00020 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0141-M00020 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Đen 125 g 2016 / 2016-07-05
ASUS ZB452KG-1B003WW 1 GB 90AX0142-M00030 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0142-M00030 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Trắng 125 g 2016 / 2016-07-05
ASUS ZenFone 2 Laser ZE600KL-6j009WW 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Gümüş Akıllı TelefonZE600KL-6J009WW 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2016
Sony Xperia E5 12,7 cm (5") Tek SIM 4G Micro-USB 1,5 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon40-28-4717 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Sony Bar / 69 mm Đen 147 g 2016
LG K130 1 GB LGK130EE.ADEUKU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK130EE.ADEUKU 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,6 mm Đen, Xanh dương 120 g 2016 / 2016-07-05
LG K130 1 GB LGK130EE.ADEUWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK130EE.ADEUWH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,6 mm Trắng 120 g 2016 / 2016-07-05
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZKU 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon8806088495071 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Đen 158 g 2016 / 2016-07-05
Samsung SM-J510F 2 GB SM-J510FZWU 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWU 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016 / 2016-07-05
Haier Voyage V5 2 GB EA0K00E03 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonEA0K00E03 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.0 Haier Bar / 75,3 mm Bạc, Trắng 165 g 2016 / 2016-07-05
LG K580 2 GB LGK580.AESPGD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon8806087014341 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 73,6 mm Vàng 118 g 2016 / 2016-07-05
LG K520 5 GB LGK520.AESPBN 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK520.AESPBN 14,5 cm (5.7") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 6.0.1 LG Bar / 79,6 mm Đen 145 g 2016 / 2016-07-05
LG K500N 2 GB LGK500N.AESPWH 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK500N.AESPWH 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 LG Bar / 71,8 mm Trắng 120 g 2016 / 2016-07-05
LG X Screen K500N 2 GB LGK500N.AESPBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK500N.AESPBK 12,5 cm (4.93") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0.1 LG Bar / 71,8 mm Đen 120 g 2016 / 2016-07-05
Samsung Galaxy J5 SM-J510F 13,2 cm (5.2") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-J510FZWNATO 13,2 cm (5.2") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,3 mm Trắng 158 g 2016
ASUS ZenFone Go ZB551KL 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3010 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AX0132-M00310 14 cm (5.5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 76,9 mm Trắng 160 g 2016
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı TelefonZE500KL-1B300WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Trắng 140 g 2016
OPPO R7 lite 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7 LITE_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Beyaz Akıllı TelefonMIRROR 3_WH 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Trắng 130 g 2016
OPPO Mirror 3 11,9 cm (4.7") Çift SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2000 mAh Mavi Akıllı TelefonMIRROR 3_BL 11,9 cm (4.7") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4 OPPO Bar / 68,8 mm Xanh dương 130 g 2016
OPPO R7 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2320 mAh Gümüş Akıllı TelefonR7_SL 12,7 cm (5") AMOLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ OPPO Bar / 71 mm Bạc 147 g 2016
OPPO R5 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2000 mAh Gri Akıllı TelefonR5_BK 13,2 cm (5.2") AMOLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.4 OPPO Bar / 74,5 mm Xám 155 g 2016
LG LG K130 1 GB LGK130EE.ADEUKU 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG LG K130 1 GB LGK130EE.ADEUWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon