Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZSAITV 8 GB 1 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G361FZSAITV 11,4 cm (4.5") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4.4 Samsung Bar / 68,4 mm Bạc 131,3 g 2016-03-06
LG H850 4 GB LGH850.AITATN 32 GB 4 GB RAM Titanyum Akıllı TelefonLGH850.AITATN 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Titanyum 159 g 2016-03-06
LG H850 4 GB LGH850.AITASV 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH850.AITASV 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Bạc 159 g 2016-03-06
Samsung SM-G935W 4 GB SM-G935WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G935WZKA 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g 2016-03-04
Samsung SM-G930W 4 GB SM-G930WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-G930WZKA 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016-03-04
Samsung SM-G930W 4 GB SM-G930WZSA 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-G930WZSA 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Bạc 152 g 2016-03-04
Samsung Galaxy S5 neo SM-G903W 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2800 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G903WZKA 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 72,5 mm Đen 145 g Không rõ
Samsung Galaxy A5 SM-A500W 12,7 cm (5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-A500WZKA 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 4.4 Samsung Bar / 69,7 mm Đen 123 g Không rõ
Samsung SM-N920W 4 GB SM-N920WZSA 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-N920WZSA 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 76,1 mm Bạc 171 g 2016-03-04
Samsung SM-N920W 4 GB SM-N920WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N920WZKA 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 76,1 mm Đen 171 g 2016-03-04
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928W 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G928WZKA 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Đen 153 g Không rõ
LG LGX210 1 GB LGX210.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGX210.AITAWH 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 72,5 mm Trắng 161 g 2016-03-04
LG K7 1 GB LGX210.AITABK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGX210.AITABK 12,7 cm (5") TFT 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 72,5 mm Đen 161 g 2016-03-04
LG H850 4 GB LGH850.AGBRTN 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonLGH850.AGBRTN 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Xám 159 g 2016-03-04
LG H850 4 GB LGH850.AGBRSV 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonLGH850.AGBRSV--D 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Bạc 159 g 2016-03-04
LG H850 4 GB LGH850.AGBRGD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGH850.AGBRGD--D 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0.1 LG Bar / 73,9 mm Vàng 159 g 2016-03-04
LG K120E 1 GB LGK120E.ANLDWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.ANLDWH 11,4 cm (4.5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.0 LG Bar / 66,7 mm Trắng 119 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWNPHN 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKNPHN 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZKNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-03-04
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDNPHN 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDNPHN 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-03-02
LG H850 4 GB LGH850.ADEUTN 32 GB 4 GB RAM Titanyum Akıllı Telefon301070 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Titanyum 159 g 2016-02-28
LG H850 4 GB LGH850.ADEUGD 32 GB 4 GB RAM Altın Akıllı Telefon301322 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Vàng Không rõ 2016-02-28
LG H850 4 GB LGH850.ADEUSV 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon301323 13,5 cm (5.3") IPS 1440 x 2560 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 LG Bar / 73,9 mm Bạc 159 g 2016-02-28
Samsung SM-J120FN 1 GB SM-J120FZDNITV 8 GB 1 GB RAM Altın Akıllı TelefonSMJ120FZDN 11,4 cm (4.5") OLED 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 Samsung Bar / 68,8 mm Vàng 128 g 2016-02-28
Samsung Samsung SM-G935W 4 GB SM-G935WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930W 4 GB SM-G930WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-G930W 4 GB SM-G930WZSA 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N920W 4 GB SM-N920WZSA 32 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-N920W 4 GB SM-N920WZKA 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon