Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-G935F + Galaxy VR 4 GB 8806088264370 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGALAXYS7EBLSK 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g 2016-03-09
Samsung SM-G930F + Galaxy VR 4 GB 8806088268248 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonGALAXYS7BLSK 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g 2016-03-09
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Pembe Akıllı Telefon1302-3591 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Hồng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-3589 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Trắng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Altın Akıllı Telefon1302-3590 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Vàng 137,4 g Không rõ
Sony Xperia XA 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Siyah Akıllı Telefon1302-3585 12,7 cm (5") TFT 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 Sony Bar / 66,8 mm Đen 137,4 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2620 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-8006 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Trắng 153 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2620 mAh Pembe Akıllı Telefon1302-8010 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Hồng 153 g Không rõ
Sony Xperia X Perfomance 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1302-9674 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Trắng 165 g Không rõ
Sony Xperia X Perfomance 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Pembe Akıllı Telefon1302-9675 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Hồng 165 g Không rõ
Sony Xperia X Perfomance 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Siyah Akıllı Telefon1302-9676 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Đen 165 g Không rõ
Sony Xperia X Perfomance 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2700 mAh Altın Akıllı Telefon1302-9673 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 70 mm Vàng 165 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2620 mAh Altın Akıllı Telefon1302-8007 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Vàng 153 g Không rõ
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Android 6.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2620 mAh Siyah Akıllı Telefon1302-8005 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 6.0 Sony Bar / 69 mm Đen 153 g Không rõ
ASUS ZE500KL-1A137WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZE500KLBLACK 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 71,5 mm Đen 140 g 2016-03-07
ASUS ZE500KL-6G139WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonZE500KLGOLD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 143,7 mm Vàng 140 g 2016-03-07
ASUS ZE500KL-1C138WW 2 GB 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonZE500KLRED 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 143,7 mm Đỏ 140 g 2016-03-07
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + Gear VR 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G935FZWAAUT + GEAR VR 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Trắng 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + Gear VR 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G935FZDAAUT + GEAR VR 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Vàng 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 edge SM-G935F + Gear VR 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G935FZKAAUT + GEAR VR 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 SM-G930F + Gear VR 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G930FZWAAUT + GEAR VR 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Trắng 152 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 SM-G930F + Gear VR 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G930FZDAAUT + GEAR VR 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Vàng 152 g Không rõ
Samsung Galaxy S7 SM-G930F + Gear VR 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G930FZKAAUT + GEAR VR 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 6.0 Samsung Bar / 69,6 mm Đen 152 g Không rõ
Samsung SM-G361F 1 GB SM-G361FZWAITV 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-G361FZWAITV 11,4 cm (4.5") TFT 800 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 4.4.4 Samsung Bar / 68,4 mm Trắng 131,3 g 2016-03-06