Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG H791 2 GB LGH791.A3DEMY 32 GB 2 GB RAM Turkuaz Akıllı TelefonLGH791.A3DEMY 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Turkuaz 136 g 2016-02-04
LG H791 2 GB LGH791.ADEUMY 16 GB 2 GB RAM Turkuaz Akıllı TelefonLGH791.ADEUMY 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 6.0 LG Bar / 72,6 mm Turkuaz 136 g 2016-02-04
LG K120E 1 GB LGK120E.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.AITAWH 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,7 mm Trắng 119 g 2016-02-04
LG K120E 1 GB LGK120E.AITAKU 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLGK120E.AITAKU 11,4 cm (4.5") Không rõ 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,7 mm Xanh dương 119 g 2016-02-04
LG K7 X210 1 GB LGX210.ADEUWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonX210 WHITE 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 143,6 mm Trắng 158,8 g 2016-02-03
LG K7 X210 1 GB LGX210.ADEUBK 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon4067933 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 143,6 mm Đen 158,8 g 2016-02-03
ASUS ZX551ML 4 GB ZX551ML-23-4G64G-BK 65 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-23-4G64G-BK 14 cm (5.5") IPS 1080 x 1920 Piksel 65 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 158,9 mm Đen 185 g 2016-02-03
LG K10 4G (K420N) 5 GB LGK420N.ADEUWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.ADEUWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 7.4.8 LG Bar / 74,8 mm Trắng 140 g 2016-01-31
Samsung Galaxy J5 SM-J500F 12,7 cm (5") 4G Micro-USB 1,5 GB 8 GB 2600 mAh Altın Akıllı Telefon99924369 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71,8 mm Vàng 146 g Không rõ
ASUS ZE551ML-2B759WW 4 GB 128 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE551ML-2B759WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 128 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Trắng 170 g 2016-01-31
ASUS ZenFone Selfie ZD551KL-1A338WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZD551KL-1A338WW 14 cm (5.5") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6A739WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonZE551ML-6A739WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Đen 170 g Không rõ
Samsung SM-A710F 3 GB A710F-BLACK 16 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA710F-BLACK 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,1 mm Đen 172 g 2016-01-29
Samsung SM-A710F 3 GB A710F-WHITE 16 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA710F-WHITE 14 cm (5.5") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Samsung Bar / 74,1 mm Trắng 172 g 2016-01-29
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-GOLD 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonA510F-GOLD 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g 2016-01-29
Samsung SM-A510F 2 GB A510F-BLACK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA510F-BLACK 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g 2016-01-29
Samsung SM-A310F 5 GB A310F-WHITE 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonA310F-WHITE 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Trắng 132 g 2016-01-29
Samsung SM-A310F 5 GB A310F-BLACK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonA310F-BLACK 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 65,2 mm Đen 132 g 2016-01-29
ASUS ZC550KL-6A011WW 2 GB 90AX0105-M00550 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0105-M00550 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Đen 202 g 2016-01-29
Samsung Galaxy A5 (2016) SM-A510 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2900 mAh Altın Akıllı Telefon99924281 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Vàng 155 g Không rõ
Samsung Galaxy A5 (2016) SM-A510F 13,2 cm (5.2") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon99924318 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g Không rõ
ASUS ZX551ML-1A041WW 4 GB 90AZ00X1-M00850 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonZX551ML-1A041WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Đen 185 g 2016-01-23
ASUS ZX551ML-1B042WW 4 GB 90AZ00X2-M00860 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00X2-M00860 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 78,8 mm Trắng 185 g 2016-01-23
ASUS ZE551ML-2A760WW 4 GB 90AZ00A8-M07600 64 GB 4 GB RAM Mor Akıllı TelefonZE551ML-2A760WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Tím 170 g 2016-01-23
LG LG K120E 1 GB LGK120E.AITAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
LG LG K120E 1 GB LGK120E.AITAKU 8 GB 1 GB RAM Mavi Akıllı Telefon