Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A500F 2 GB SM-A500FZKDATO 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A500FZKDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Đen 123 g 2016-01-20
Samsung SM-A500F 2 GB SM-A500FZDDATO 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A500FZDDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Vàng 123 g 2016-01-20
Samsung SM-A500F 2 GB SM-A500FZSDATO 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonSM-A500FZSDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Bạc 123 g 2016-01-20
Samsung Galaxy A5 SM-A500F 12,7 cm (5") Çift SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-A500FZWDATO 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 69,7 mm Trắng 123 g Không rõ
Hisense C20 3 GB 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonC20 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.1 Hisense Bar / 72,1 mm Đen, Xám 152 g 2016-01-20
Samsung Galaxy S6 SM-G920T 12,9 cm (5.1") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2550 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-G920TRWATMB 12,9 cm (5.1") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 3 GB Android 5.0 Samsung Bar / 70,5 mm Trắng 138 g Không rõ
MEDION X5004 2 GB 30019351 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon30019351 12,7 cm (5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 MEDION Bar / 72 mm Đen, Bạc 140 g 2016-01-20
Samsung Galaxy S5 Active SM-G870A 12,9 cm (5.1") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2800 mAh Gri, Titanyum Akıllı TelefonSM-G870ATSEATT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Xám, Titanyum 170,1 g Không rõ
Samsung Galaxy S5 Active SM-G870A 12,9 cm (5.1") Tek SIM 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 2800 mAh Kırmızı Akıllı TelefonSM-G870ARREATT 12,9 cm (5.1") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Không rõ Samsung Bar / 73,4 mm Đỏ 170,1 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G928TZDETMB 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Vàng 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G928AZKEATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Đen 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı TelefonSM-G928AZDAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Vàng 153 g Không rõ
Samsung Galaxy S6 edge+ SM-G928 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-G928AZKAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1 Samsung Bar / 75,8 mm Đen 153 g Không rõ
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-N920AZWAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Trắng 170,9476 g Không rõ
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Beyaz Akıllı TelefonSM-N920AZWEATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Trắng 170,9476 g Không rõ
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 64 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N920AZKEATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 64 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Đen 170,9476 g Không rõ
Samsung Galaxy Note 5 SM-N920 14,5 cm (5.7") Tek SIM Android 5.1.1 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Siyah Akıllı TelefonSM-N920AZKAATT 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 76,2 mm Đen 170,9476 g Không rõ
LG K420N 5 GB LGK420N.AFRAWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.AFRAWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Trắng 140 g 2016-01-17
LG K420N 5 GB 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.0 LG Bar / 74,8 mm Đen 153 g 2016-01-17
LG K120E 1 GB LGK120E.AFRAWH 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK120E.AFRAWH 11,4 cm (4.5") LCD 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 LG Bar / 66,7 mm Trắng 120 g 2016-01-17
LG LGK120E 1 GB LGK120E.AFRAKU 8 GB 1 GB RAM Lacivert Akıllı TelefonLGK120E.AFRAKU 11,4 cm (4.5") IPS 480 x 854 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1.1 LG Bar / 66,6 mm Lacivert 120 g 2016-01-17
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Beyaz Akıllı Telefon1299-7073 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Trắng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Altın Akıllı Telefon1299-7074 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Vàng 142,5 g Không rõ
Sony Xperia E5603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.0 4G Micro-USB 3 GB 16 GB 2600 mAh Siyah Akıllı Telefon1299-7070 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Android 5.0 Sony Bar / 72 mm Đen 142,5 g Không rõ
Hisense Hisense C20 3 GB 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Hisense C20 3 GB 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 5.1
Bộ xử lýMSM 8929
Ekran5"
MEDION MEDION X5004 2 GB 30019351 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon