Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMHệ điều hànhThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung SM-A310F 5 GB SM-A310FEDA 16 GB 5 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A310FEDA 11,9 cm (4.7") OLED 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1 Samsung Bar / 65,2 mm Hồng 132 g 2016-01-17
Samsung SM-A510F 2 GB SM-A510FEDA 16 GB 2 GB RAM Pembe Akıllı TelefonSM-A510FEDA 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Samsung Bar / 71 mm Hồng 155 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXQ 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon51090BXQ 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Xám 158 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXP 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon51090BXP 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Vàng 158 g 2016-01-17
Honor 5X 2 GB 51090BXN 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon51090BXN 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 Honor Bar / 76,3 mm Bạc 158 g 2016-01-17
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 2700 mAh Mercan Akıllı Telefon1298-3521 11,7 cm (4.6") Không rõ 1280 x 720 Piksel 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Mercan 138 g Không rõ
Sony Xperia Z5 Compact 11,7 cm (4.6") Android 5.1 4G 2 GB 32 GB 2700 mAh Sarı Akıllı Telefon1298-3520 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel 32 GB / 2 GB Android 5.1 Sony Bar / 65 mm Vàng 138 g Không rõ
ASUS ZenFone 2 Laser ZE600KL 15,2 cm (6") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 3000 mAh Kırmızı Akıllı TelefonZE600KL-16GB-RED 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Đỏ 190 g Không rõ
LG K420N 5 GB LGK420N.ASWSWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.ASWSWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2016-01-13
LG K420N 5 GB LGK420N.ASWSBK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N.ASWSBK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Đen 142 g 2016-01-13
Samsung SM-A510F 2 GB SM-A510FZKAPHE 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A510FZKAPHE 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1.1 Samsung Bar / 71 mm Đen 155 g 2016-01-11
LG K10 5 GB LGK420N.AITAWH 16 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGK420N.AITAWH 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Trắng 142 g 2016-01-11
LG K10 5 GB LGK420N.AITABK 16 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGK420N.AITABK 13,5 cm (5.3") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 1,5 GB Android 5.1.1 LG Bar / 74,8 mm Đen 142 g 2016-01-11
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZDDLUX 8 GB 5 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-J320FZDDLUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Vàng 138 g 2016-01-08
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZWDLUX 8 GB 5 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J320FZWDLUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Trắng 138 g 2016-01-08
Samsung SM-J320F 5 GB SM-J320FZKDLUX 8 GB 5 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J320FZKDLUX 12,7 cm (5") OLED 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1,5 GB Không rõ Samsung Bar / 71 mm Đen 138 g 2016-01-08
ASUS ZE600KL 2 GB ZE600KL-16GB-SLV 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı TelefonZE600KL-16GB-SLV 15,2 cm (6") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 84 mm Bạc 190 g 2016-01-08
ASUS ZenFone 2 ZE551ML-6G428WW 14 cm (5.5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3000 mAh Altın Akıllı Telefon90AZ00A4-M04280 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 Piksel 32 GB / 4 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,2 mm Vàng 170 g Không rõ
ASUS ZC550KL-1B010WW 2 GB 90AX0102-M00570 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZC550KLWHITE 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.0 ASUS Bar / 77,5 mm Trắng 202 g 2016-01-08
ASUS ZenFone Go ZB452KG-6K024WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 5.1 3G 1 GB 8 GB 2070 mAh Siyah, Mavi Akıllı Telefon90AX014B-M00660 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Đen, Xanh dương 125 g Không rõ
ASUS ZC500TG-1A131WW 2 GB 90AZ00V1-M01650 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00V1-M01650 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đen 135 g 2016-01-08
ASUS ZenFone Go ZC500TG-1B132WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.1 3G Micro-USB 2 GB 16 GB 2070 mAh Beyaz Akıllı Telefon90AZ00V2-M01660 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Trắng 135 g Không rõ
ASUS ZenFone Go ZB452KG-1E007WW 11,4 cm (4.5") Çift SIM Android 5.1 3G 1 GB 8 GB 2070 mAh Sarı Akıllı Telefon90AX0144-M00630 11,4 cm (4.5") Không rõ 854 x 480 Piksel 8 GB / 1 GB Android 5.1 ASUS Bar / 66,7 mm Vàng 125 g Không rõ
ASUS ZC500TG-1C135WW 2 GB 90AZ00V3-M01670 16 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AZ00V3-M01670 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 16 GB / 2 GB Android 5.1 ASUS Bar / 71 mm Đỏ 135 g 2016-01-08
Honor Honor 5X 2 GB 51090BXQ 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon