Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.773 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A501CG 2 GB 90AZ00J4-M02850 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00J4-M02850 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Vàng 145 g 2014 / 2014-11-18
ASUS A501CG 2 GB 90AZ00J2-M02860 16 GB 2 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AZ00J2-M02860 12,7 cm (5") IPS 720 x 1280 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Trắng 145 g 2014 / 2014-11-18
LG D620 1 GB D620R 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonD620R 11,9 cm (4.7") IPS 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 66 mm Đen 121 g 2014 / 2014-11-18
MSI V300-001R 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıN760 HAWK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 893 g 2013-08-08
ASUS A600CG-1G320GER 2 GB 90AZ00G4-M02380 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ00G4-M02380 15,2 cm (6") Không rõ 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 166,9 mm Vàng 196 g 2014 / 2014-11-18
GIGABYTE GVR779O2GD-00-G11 AMD Radeon HD7790 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVR779O2GD-00-G11 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GVR779OGD-00-G AMD Radeon HD7790 1 GB GDDR5 Ekran KartıGVR779OGD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7790 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SM-N910F 3 GB SM-N910FZDELUX 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-N910FZDELUX 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Vàng 176 g 2014 / 2014-11-14
GIGABYTE GVNTIT6DB-00-G NVIDIA GeForce GTX TITAN 6 GB GDDR5 Ekran KartıGVNTIT6DB-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2300 mAh Beyaz Akıllı Telefon1281-1370 12,2 cm (4.8") TFT 960 x 540 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Trắng 148 g 2014
Sony Xperia M2 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon1281-1369 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 71,1 mm Đen 148 g 2014
Samsung SM-N910C 3 GB SM-N910CZWESER 32 GB 3 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-N910CZWESER 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Trắng 176 g 2014 / 2014-11-13
GIGABYTE GVN770O4GD-00-G NVIDIA GeForce GTX 770 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN770O4GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
Samsung SM-N910C 3 GB SM-N910CZKESER 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-N910CZKESER 14,5 cm (5.7") OLED 2560 x 1440 Piksel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 78,6 mm Đen 176 g 2014 / 2014-11-13
GIGABYTE GVN760O4GD-00-G NVIDIA GeForce GTX 760 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVN760O4GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
LG D331 1 GB LGD331.AESPKW 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD331.AESPKW 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Trắng 138 g 2014 / 2014-11-13
Samsung LE46C530F1W LE-46C530F1WXXN 46 inç Full HD TVLE46C530F1WXXN 116 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 Piksel 50 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-09-09
Samsung UE37C6800US Full HD kalitesi Gri TVUE37C6800USXXN 94 cm (37") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
LG D290N 1 GB LGD290N.AESPKW 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD290N.AESPKW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Kapaklı / 67,9 mm Trắng Không rõ 2014 / 2014-11-13
Samsung UE46C6800US Full HD kalitesi Gri TVUE46C6800USXXN 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
LG D331 1 GB LGD331.AESPKT 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD331.AESPKT 12,7 cm (5") IPS 854 x 480 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 70,6 mm Đen 138 g 2014 / 2014-11-13
LG D855 2 GB LGD855.A6ESKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonLGD855.A6ESKG 12,7 cm (5") IPS 2560 x 1440 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ 1 Android 4.4.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 74,6 mm Vàng 151 g 2014 / 2014-11-13
Samsung UE32C6800US Full HD kalitesi Gri TVUE32C6800USXXN 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Samsung UE40C6800US Full HD kalitesi Siyah TVUE40C6800USXXN 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010
LG LG D620 1 GB D620R 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
LG D620 1 GB D620R 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 4.4
Bộ xử lýSnapdragon
Ekran4.7"
LG LG D855 2 GB LGD855.A6ESKG 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon