Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-26P5500 HD Siyah TVKDL 26 P 5500 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
MSI N770 TF 2GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V282-052 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
LG D290N 1 GB D290N.AITAKW 4 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonLGD290N.AITAKW 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 67,9 mm Trắng 144 g 2014 / 2014-09-27
LG D290N 1 GB D290N.AITAKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.AITAKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen 144 g 2014 / 2014-09-27
Sony Xperia Z3 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Yeşil, Gümüş Akıllı Telefon7311271502135 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá, Bạc 152 g 2014
Samsung Galaxy S4 Mini GT-I9195 10,9 cm (4.3") Tek SIM Android 4.2.2 4G Micro-USB 1900 mAh Mavi Akıllı TelefonGT-I9195ZBA 10,9 cm (4.3") OLED 540 x 960 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Samsung Bar / 61,3 mm Xanh dương 107 g 2014
LG D722 1 GB LGD722.ACZERD 8 GB 1 GB RAM Kırmızı Akıllı TelefonLGD722.ACZERD 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.2 Không rõ LG Bar / 69,6 mm Đỏ 137 g 2014 / 2014-09-25
CLUB3D Radeon HD 7850 '13Series 2GB CGAX-785613 Ekran KartıCGAX-785613 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7850 1 Không rõ 2 GB CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 482 g 2013-06-12
Sony KDL-26P2530 HD Siyah TVKDL 26 P 2530 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40EX605 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX605 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060ZWDETL 8 GB 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-I9060ZWDETL 12,7 cm (5.01") TFT 480 x 800 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Trắng 163 g 2014 / 2014-09-25
GIGABYTE GV-NTITANOC-6GD-B 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-NTITANOC-6GD-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX TITAN 1 Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-06-06
Samsung GT-I9301 5 GB GT-I9301MBINEE 16 GB 5 GB RAM Mavi Akıllı TelefonGT-I9301MBINEE 12,2 cm (4.8") OLED 720 x 1280 Piksel 16 GB / 1,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 70,7 mm Xanh dương 132 g 2014 / 2014-09-23
Sony KDL-40S2030 HD Siyah TVKDL 40 S2030 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GVN770O2GD-00-G NVIDIA GeForce GTX 770 2 GB GDDR5 Ekran KartıGVN770O2GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ 2 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ Không rõ
Sony Xperia 1288-3061 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Bakır Akıllı Telefon1288-3061 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Đồng 143,8 g 2014
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Yeşil Akıllı Telefon1288-1111 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Xanh lá 143,8 g 2014
Sony KDL-32EX605 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-32EX605 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
ASUS GT630-SL-2GD3-L 2 GB 90YV0490-M0NA00 GDDR3 Ekran Kartı90-YV0490-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB ASUS Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-06-03
Sony KDL-32EX401 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 32 EX 401 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40W5710 Full HD kalitesi Siyah TVKDL-40W5710 102 cm / 101,6 cm (40") Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-37EX401 Full HD kalitesi Siyah TVKDL 37 EX 401 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2330 mAh Siyah Akıllı Telefon1290-6021 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 149 g 2014
Fujitsu AMD FIREPRO V3900 1GB S26361-F2530-L395 GDDR3 Ekran KartıS26361-F2530-L395 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ FirePro V3900 Không rõ Không rõ 1 GB Fujitsu Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-06-03