Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sharp LC-26LE320EBK 26 inç HD TVLC 26 LE 320 EBK SW/SW 66 cm (26") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-20
Grundig Vision 7 32 VLE 7041 C GBI5432 32 inç Full HD TV32 VLE 7041 C SCHWARZ 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Grundig 40 VLE 7040 C GBI7140 40 inç Full HD TVGBI7140 102 cm / 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Sharp LC-32D654E Full HD kalitesi Siyah TVLC-32D654E 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N640D5-1GL 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N640D5-1GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 640 1 Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-06-16
Sharp LC-19LE320E 19 inç HD TVLC-19LE320E 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Trắng Không rõ 2010 / 2010-06-19
LG 47LD950 47 inç 200Hz Full HD TV47 LD 950 119,4 cm (47") LCD Không rõ 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-19
Samsung Galaxy Young 2 SM-G130 8,89 cm (3.5") 3G Micro-USB 0,5 GB 1300 mAh Beyaz Akıllı TelefonSMG130HZWNBTUREF 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Trắng 108 g 2014
Samsung UE46C8705 Full HD kalitesi Gri TVUE46C8705XSXXE 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Xám Không rõ 2010
Grundig 22 VLC 2000 T 54,9 cm (21.6") HD Siyah TV22 VLC 2000 T 54,9 cm (21.6") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N630D3-2GL 2 GB GDDR3 Ekran KartıGV-N630D3-2GL Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 630 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Xanh dương Không rõ 2013-06-16
Samsung Galaxy Young 2 SM-G130 8,89 cm (3.5") 3G Micro-USB 0,5 GB 1300 mAh Gri Akıllı TelefonSMG130HZANBTUREF 8,89 cm (3.5") TFT 320 x 480 Piksel Không rõ 0,5 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 59,9 mm Xám 108 g 2014
Sony Xperia 1290-7982 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1290-7982 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014
Sony Xperia 1288-7956 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1288-7956 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g 2014
AOC L42H861 Full HD kalitesi Siyah TVL42H861 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L32W961 HD Siyah TVL32W961 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L32W861 HD Siyah TVL32W861 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-40LX900 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40LX900 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony Xperia 1288-7957 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Beyaz Akıllı Telefon1288-7957 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 152 g 2014
GIGABYTE GV-N760OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N760OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-15
LG D290N 1 GB LGD290N.ACZEKT 4 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLGD290N.ACZEKT 11,4 cm (4.5") IPS 800 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 67,9 mm Đen 144 g 2014 / 2014-09-27
Sony Xperia 1290-7981 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Bakır Akıllı Telefon1290-7981 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 152 g 2014
Sony Xperia 1289-0979 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 2 GB 16 GB 2600 mAh Kırmızı Akıllı Telefon1289-0979 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 Piksel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 64,9 mm Đỏ 129 g 2014
Sony Xperia 1290-7980 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 4.4.4 4G Micro-USB B 3 GB 16 GB 3100 mAh Siyah Akıllı Telefon1290-7980 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 152 g 2014