Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.172.402 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2330 mAh Bakır Akıllı Telefon1290-6020 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đồng 149 g 2014
Sony Xperia M2 Aqua 12,2 cm (4.8") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 8 GB 2330 mAh Beyaz Akıllı Telefon1290-6019 12,2 cm (4.8") TFT 540 x 960 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Trắng 149 g 2014
Sony Xperia E3 11,4 cm (4.5") Tek SIM Android 4.4 4G Micro-USB B 1 GB 4 GB 2330 mAh Sarı Akıllı Telefon1288-0667 11,4 cm (4.5") TFT 854 x 480 Piksel Không rõ 4 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 69,4 mm Vàng 143,8 g 2014
Sony KDL-19BX200 HD Siyah TV Televizyon (TV)KDL19BX200BAE 48 cm / 48,3 cm (19") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
GIGABYTE GV-N770OC-4GD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N770OC-4GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-06-01
ASUS EAH6450 SILENT/DI/1GD3(LP) AMD Radeon HD6450 1 GB GDDR3 Ekran KartıEAH6450-DI-1GD3-LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD6450 1 Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ ASUS Không rõ Đỏ, Paslanmaz çelik Không rõ Không rõ
HP 239920-001 016 GB Vanta GDDR Ekran Kartı239920-001 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Vanta Không rõ Không rõ Không rõ 0,016 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2013-05-31
Sony KDL-32EX503 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-32EX503 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 100 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L22W631 WSXGA+ Siyah TV Televizyon (TV)L22W631 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L22W961 HD Siyah TV Televizyon (TV)L22W961 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010
AOC L42H961 42 inç Full HD TV Televizyon (TV)L42H961 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-16
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060ZOAATO 8 GB 1 GB RAM Turuncu Akıllı TelefonGT-I9060ZOAATO 12,7 cm (5.01") OLED 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Cam 163 g 2014 / 2014-09-21
DELL 490-14268 1 GB Radeon HD7470 GDDR5 Ekran Kartı490-14268 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon HD7470 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB Không rõ DELL Không rõ Đen, Xanh dương, Đỏ Không rõ 2013-05-31
Samsung GT-I9060 1 GB GT-I9060EGAATO 8 GB 1 GB RAM Sarı Akıllı TelefonGT-I9060EGAATO 12,7 cm (5.01") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,1 mm Vàng 163 g 2014 / 2014-09-21
Sony KDL-40EX40B Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-40EX40B 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Sony KDL-32EX40B Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV Televizyon (TV)KDL-32EX40B 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-S7275 1 GB GT-S7275UWNATO 1 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonGT-S7275UWNATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 62,7 mm Trắng 119,5 g 2014 / 2014-09-21
Samsung LN22C450E1D 22 inç HD TV Televizyon (TV)LN22C450E1D 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 Piksel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-13
LG 50PK760N Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)50PK760N 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2010
Samsung GT-I9295 2 GB GT-I9295ZAAATO 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonGT-I9295ZAAATO 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 Piksel Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.2.2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,3 mm Xám 153 g 2014 / 2014-09-21
Samsung GT-S7562 4 GB GT-S7562CWZATO Beyaz Akıllı TelefonGT-S7562CWZATO 10,2 cm (4") TFT 480 x 800 Piksel Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ Android 4.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 63,1 mm Trắng 120 g 2014 / 2014-09-21
GIGABYTE GV-N770OC-2GD 2 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N770OC-2GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 770 1 Không rõ Không rõ 2 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2013-05-30
LG 42PJ650N 42 inç TV Televizyon (TV)42PJ650N 106,7 cm (42") Plazma 1024 x 768 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010 / 2010-06-11
LG 42LD450N Full HD kalitesi Siyah TV Televizyon (TV)42LD450N 106,7 cm (42") LCD 1920 x 1080 Piksel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2010