Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GV-N560UD-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560UD-1GI GeForce GTX 560 Ti Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-04-02
CLUB3D CGNX-XT55024SO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024SO GeForce GTX 550 Ti Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 469 g 2011-03-31
ASUS ENGT440/DI/1GD3 1 GB GDDR3 Ekran KartıENGT440/DI/1GD3 GeForce GT 440 1 ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-28
MSI R6990-4PD4GD5 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıR6990-4PD4GD5 Radeon HD6990 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-27
MSI N590GTX-P3D3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıN590GTX-P3D3GD5 GeForce GTX 590 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-26
ASUS ENGTX590/3DIS/3GD5 3 GB GDDR5 Ekran KartıENGTX590/3DIS/3GD5 GeForce GTX 590 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-26
ASUS EAH6950 DCII/2DI4S/1GD5 AMD Radeon HD6950 1 GB GDDR5 Ekran KartıEAH6950 DCII/2DI4S/1GD5 Radeon HD6950 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-X46024FO 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-X46024FO GeForce GTX 460 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 496 g 2011-03-24
MSI R6850 CYC 1GD5 PE/OC AMD Radeon HD6850 1 GB GDDR5 Ekran KartıR6850 CYCLONE 1GD5 P Radeon HD6850 1 MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
GIGABYTE GV-N590D5-3GD-B 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N590D5-3GD-B GeForce GTX 590 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-23
HP Tesla M2050 3 GB SH885B GDDR5 Ekran KartıSH885B Tesla M2050 Không rõ HP Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-19
MSI V801-1214R 3 GB GeForce GTX 590 GDDR5 Ekran KartıV801-1214R GeForce GTX 590 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-18
ASUS 90-C3CHH0-U0UAY0YZ 3 GB GeForce GTX 590 GDDR5 Ekran Kartı90-C3CHH0-U0UAY0YZ GeForce GTX 590 Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-18
MSI N550GTX-TI CYCLONE II 1GD5/OC NVIDIA GeForce GTX 550 Ti 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONE I GeForce GTX 550 Ti Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ
CLUB3D CGNX-G4448ZI 2 GB GeForce GT 440 GDDR3 Ekran KartıCGNX-G4448ZI GeForce GT 440 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 210 g 2011-03-18
CLUB3D CGAX-56748ZI 2 GB Radeon HD5670 GDDR3 Ekran KartıCGAX-56748ZI Radeon HD5670 1 CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 311 g 2011-03-18
CLUB3D CGA-5452PLI 5 GB Radeon HD5450 GDDR2 Ekran KartıCGA-5452PLI-OFI Radeon HD5450 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Đỏ 168 g 2011-03-18
ASUS ENGTX550TIDCTOP/DI/1GD 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQG0-L0UAY0YZ GeForce GTX 550 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2011-03-16
MSI V803-805R 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıV803-805R Radeon HD6990 Không rõ MSI Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-15
ASUS EAH6990/3DI4S/4GD5 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıEAH6990/3DI4S/4GD5 Radeon HD6990 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2011-03-15
CLUB3D CGNX-XT55024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024O GeForce GTX 550 Ti Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 457 g 2011-03-15
CLUB3D CGNX-XT55024 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT55024 GeForce GTX 550 Ti Không rõ CLUB3D Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 397 g 2011-03-15
GIGABYTE GV-R699D5-4GD-B 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıGV-R699D5-4GD-B Radeon HD6990 Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-11
GIGABYTE GV-R697OC-2GD 2 GB Radeon HD6970 GDDR5 Ekran KartıGV-R697OC-2GD Radeon HD6970 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2011-03-11