Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.164.448 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIThương hiệuBoyut / TipTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB 90-C1CP2U-L0UANAYZ Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP2U-L0UANAYZ Radeon HD5450 1 ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-11
CLUB3D CGNX-GS842ZBL 5 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GS842ZBL GeForce 8400 GS 1 CLUB3D Half-Height/Half-Length (HH/HL) 163 g 2011-03-11
HP WS097AT 6 GB Quadro 6000 GDDR5 Ekran KartıWS097AT Quadro 6000 Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS096AT 5 GB Quadro 5000 GDDR5 Ekran KartıWS096AT Quadro 5000 Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS094AT 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıWS094AT Quadro 2000 Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-03-10
HP WS093AT 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran KartıWS093AT Quadro 600 Không rõ HP Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 2011-03-10
MSI R4350-MD512H/D3 5 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıR4350-MD512H/D3 Radeon HD4350 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N8400GS-MD1GD3H/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-MD1GD3H/LP GeForce 8400 GS 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N450GTCYCLONE1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTCYCLONE1GD5/OC GeForce GTS 450 Không rõ MSI Không rõ 450 g 2011-03-10
MSI N430GT-MD1GD3-OC/TF 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3-OC/TF GeForce GT 430 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N210-MD512D3H/LP 5 GB GDDR3 Ekran KartıN210-MD512D3H/LP GeForce 210 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-03-10
MSI N550GTX-TI CYCLONEII 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONEII GeForce GTX 550 Ti Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-03-10
CLUB3D CGNX-XT56024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024O GeForce GTX 560 Ti Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 626 g 2011-03-09
CLUB3D CGAX-69996 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69996 Radeon HD6990 Không rõ CLUB3D Full-Height/Full-Length (FH/FL) 1,15 kg 2011-03-09
ASUS ENGTX550 TI DC/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQF0-L0UAY0YZ GeForce GTX 550 Ti 1 ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-03-07
MSI V261-006R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-006R GeForce GTX 550 Ti Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-03-07
MSI V256-004R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV256-004R GeForce GTX 580 1 MSI Không rõ Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-R687SO-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687SO-1GD Radeon HD6870 1 GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-N560SO-1GI-950 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560SO-1GI-950 GeForce GTX 560 Ti Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 2011-03-07
GIGABYTE GV-N550OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550OC-1GI GeForce GTX 550 Ti Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ 2011-03-07
ASUS 90-C1CQ85-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ85-L0UAY0BZ Radeon HD6950 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-07
ASUS 90-C3CHI0-T0UAY0YZ 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıEAH6990/3DI4S Radeon HD6990 Không rõ ASUS Không rõ Không rõ 2011-03-07
MSI N550GTX-TI-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI-M2D1GD5/O GeForce GTX 550 Ti Không rõ MSI Không rõ Không rõ 2011-03-06
HP Quadro FX 4000 2 GB 616076-001 Ekran Kartı616076-001 Quadro 4000 Không rõ HP Không rõ Không rõ 2011-02-27