KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT
Bản đồ danh mục
Khám phá sản phẩm
Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.
Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.
| Sản phẩm / model | Bộ xử lý đồ họa | Số cổng HDMI | Thương hiệu | Boyut / Tip | Trọng lượng | Năm sản xuất | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) 1 GB 90-C1CP2U-L0UANAYZ Radeon HD5450 GDDR3 Ekran Kartı90-C1CP2U-L0UANAYZ |
Radeon HD5450 | 1 | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-03-11 | |
CLUB3D CGNX-GS842ZBL 5 GB GDDR3 Ekran KartıCGNX-GS842ZBL |
GeForce 8400 GS | 1 | CLUB3D | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | 163 g | 2011-03-11 | |
HP WS097AT 6 GB Quadro 6000 GDDR5 Ekran KartıWS097AT |
Quadro 6000 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
HP WS096AT 5 GB Quadro 5000 GDDR5 Ekran KartıWS096AT |
Quadro 5000 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
HP WS094AT 1 GB Quadro 2000 GDDR5 Ekran KartıWS094AT |
Quadro 2000 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
HP WS093AT 1 GB Quadro 600 GDDR3 Ekran KartıWS093AT |
Quadro 600 | Không rõ | HP | Half-Height/Half-Length (HH/HL) | Không rõ | 2011-03-10 | |
MSI R4350-MD512H/D3 5 GB Radeon HD4350 GDDR3 Ekran KartıR4350-MD512H/D3 |
Radeon HD4350 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
MSI N8400GS-MD1GD3H/LP 1 GB GDDR3 Ekran KartıN8400GS-MD1GD3H/LP |
GeForce 8400 GS | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
MSI N450GTCYCLONE1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN450GTCYCLONE1GD5/OC |
GeForce GTS 450 | Không rõ | MSI | Không rõ | 450 g | 2011-03-10 | |
MSI N430GT-MD1GD3-OC/TF 1 GB GDDR3 Ekran KartıN430GT-MD1GD3-OC/TF |
GeForce GT 430 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
MSI N210-MD512D3H/LP 5 GB GDDR3 Ekran KartıN210-MD512D3H/LP |
GeForce 210 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
MSI N550GTX-TI CYCLONEII 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI CYCLONEII |
GeForce GTX 550 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-10 | |
CLUB3D CGNX-XT56024O 1 GB GDDR5 Ekran KartıCGNX-XT56024O |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 626 g | 2011-03-09 | |
CLUB3D CGAX-69996 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıCGAX-69996 |
Radeon HD6990 | Không rõ | CLUB3D | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | 1,15 kg | 2011-03-09 | |
ASUS ENGTX550 TI DC/DI/1GD5 1 GB GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQF0-L0UAY0YZ |
GeForce GTX 550 Ti | 1 | ASUS | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2011-03-07 | |
MSI V261-006R 1 GB GeForce GTX 550 Ti GDDR5 Ekran KartıV261-006R |
GeForce GTX 550 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-07 | |
MSI V256-004R 5 GB GeForce GTX 580 GDDR5 Ekran KartıV256-004R |
GeForce GTX 580 | 1 | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-07 | |
GIGABYTE GV-R687SO-1GD 1 GB Radeon HD6870 GDDR5 Ekran KartıGV-R687SO-1GD |
Radeon HD6870 | 1 | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-03-07 | |
GIGABYTE GV-N560SO-1GI-950 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N560SO-1GI-950 |
GeForce GTX 560 Ti | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Full-Length (FH/FL) | Không rõ | 2011-03-07 | |
GIGABYTE GV-N550OC-1GI 1 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N550OC-1GI |
GeForce GTX 550 Ti | Không rõ | GIGABYTE | Full-Height/Half-Length (FH/HL) | Không rõ | 2011-03-07 | |
ASUS 90-C1CQ85-L0UAY0BZ 1 GB Radeon HD6950 GDDR5 Ekran Kartı90-C1CQ85-L0UAY0BZ |
Radeon HD6950 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-03-07 | |
ASUS 90-C3CHI0-T0UAY0YZ 4 GB Radeon HD6990 GDDR5 Ekran KartıEAH6990/3DI4S |
Radeon HD6990 | Không rõ | ASUS | Không rõ | Không rõ | 2011-03-07 | |
MSI N550GTX-TI-M2D1GD5/OC 1 GB GDDR5 Ekran KartıN550GTX-TI-M2D1GD5/O |
GeForce GTX 550 Ti | Không rõ | MSI | Không rõ | Không rõ | 2011-03-06 | |
HP Quadro FX 4000 2 GB 616076-001 Ekran Kartı616076-001 |
Quadro 4000 | Không rõ | HP | Không rõ | Không rõ | 2011-02-27 |
ASUS
®






















